Baltika vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Baltika 1-2 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 3, hòa 1, Dynamo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
- Sân vận động
- Rostec Arena, Kaliningrad
- Phong độ
- LDDWD Baltika
- LLWWW Dynamo
- 8' 0-1 Arthur Gomes · D. Fomin
- 27' Aymane Mourid
- HT0-1
- 46' ▲ T. Yenne ▼ A. Mourid
- 46' ▲ E. Civic ▼ Y. Kovalev
- 50' Tenton Yenne
- 55' Derik Lacerda · E. Civic 1-1
- 58' ▲ Y. Gladyshev ▼ N. Moumi Ngamaleu
- 61' Ivan Belikov
- 64' ▲ U. Babaev ▼ V. Okishor
- 67' ▲ C. Offor ▼ Derik Lacerda
- 67' ▲ A. Mendel ▼ I. Belikov
- 71' 1-2 K. Tyukavin
- 74' ▲ M. Ryadno ▼ N. Gassama
- 78' Timofey Marinkin
- 80' Andrey Mendel
- 86' ▲ Rubens ▼ K. Tyukavin
- 86' ▲ D. Aleksandrov ▼ D. Fomin
- 90'+2 Nicolás Marichal
- 90'+2 Rubens
- FT1-2
Đội hình
- 44E. Lyubakov
- 2S. Varatynov
- 21E. Anderson
- 4N. Gassama▼ 74'
- 11Y. Kovalev▼ 46'
- 5A. Mourid▼ 46'
- 26I. Belikov▼ 67'
- 23M. Beveev
- 73M. Petrov
- 18Derik Lacerda▼ 67'
- 22N. Titkov
Dự bị 12
- 81I. Kukushkin
- 14S. Kovac
- 90C. Offor▲ 67'
- 15T. Yenne▲ 46'
- 42V. Pospelov
- 77E. Civic▲ 46'
- 10I. Petrov
- 8A. Mendel▲ 67'
- 69I. Manelov
- 39K. Stepanov
- 68M. Ryadno▲ 74'
- 46K. Obonin
- 99A. Lunev
- 56L. Zaydenzal
- 2N. Marichal
- 57David Ricardo
- 7D. Skopintsev
- 74D. Fomin▼ 86'
- 60T. Marinkin
- 13N. Moumi Ngamaleu▼ 58'
- 88V. Okishor▼ 64'
- 11Arthur Gomes
- 70K. Tyukavin▼ 86'
Dự bị 9
- 31I. Leshchuk
- 21A. Miranchuk
- 19B. Zaynutdinov
- 91Y. Gladyshev▲ 58'
- 17U. Babaev▲ 64'
- 50A. Kutitsky
- 44Rubens▲ 86'
- 5M. Majstorovic
- 30D. Aleksandrov▲ 86'
Thống kê
04⚑5
⚑230
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm8
6Trúng đích4
3Chệch đích1
9Bị chặn3
5Phạt góc2
5Việt vị0
24Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
2Cứu thua5
318Chuyền bóng362
66%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
51Ghi được77
35Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.6
17Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai37