Fakel vs Dinamo Makhachkala
Tỷ số chung cuộc: Fakel 1-2 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 0, hòa 4, Dinamo Makhachkala thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Phong độ
- DLDLD Fakel
- LLLWL Dinamo Makhachkala
- 21' V. Yakimov 1-0
- 30' 1-1 Y. Zhuravlevphản lưới
- 42' Marat Apshatsev
- HT1-1
- 65' ▲ A. Dzhabrailov ▼ M. Apshatsev
- 65' ▲ D. Lesovoy ▼ G. Agalarov
- 68' ▲ A. Kovalev ▼ V. Yakimov
- 75' ▲ N. Giorgobiani ▼ I. Alshin
- 75' ▲ M. Turishchev ▼ A. Gnapi Dable
- 79' 1-2 A. Sandrachuk · D. Lesovoy
- 83' ▲ A. Bagamaev ▼ B. Magomedov
- 84' ▲ M. Uridia ▼ D. Todorovic
- 88' ▲ M. Hosseinnejad ▼ N. Glushkov
- 90'+3 ▲ K. Zinovich ▼ Miro
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Frolkin 6.0
- 55D. Todorovic ▼ 84' 6.2
- 5A. Gabaraev 6.5
- 20I. Yurganov 7.3
- 44Y. Zhuravlev 6.2
- 10I. Alshin ▼ 75' 7.2
- 97B. Magomedov ▼ 83' 6.3
- 52R. Netfullin 6.9
- 23V. Yakimov ⚽ ▼ 68' 6.9
- 9A. Gnapi Dable ▼ 75' 6.5
- 19B. Pusi 5.7
Dự bị 11
- 96I. Obukhov
- 35V. Dorovskikh
- 8A. Bagamaev ▲ 83' 6.3
- 18K. Simonov
- 53M. Bardachev
- 93M. Uridia ▲ 84' 6.3
- 11A. Sutormin
- 99N. Giorgobiani ▲ 75' 6.3
- 17A. Kovalev ▲ 68' 6.2
- 7M. Turishchev ▲ 75' 6.7
- 25A. Belyaev
- 39T. Magomedov 6.9
- 72A. Sandrachuk ⚽ 7.5
- 13S. Kagermazov 8.2
- 99M. Alibekov 7.0
- 24A. Alarcon 7.0
- 77T. Sundukov 6.7
- 16H. Mrezigue 6.3
- 6M. Apshatsev ▼ 65' 6.9
- 47N. Glushkov ▼ 88' 6.2
- 25G. Agalarov ▼ 65' 6.3
- 11Miro ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 1D. Volk
- 8V. Khubulov
- 22M. Azzi
- 10M. Hosseinnejad ▲ 88' 6.7
- 21A. Dzhabrailov ▲ 65' 6.9
- 43I. Akhmedov
- 88D. Lesovoy ▲ 65' 6.9
- 9R. Magomedov
- 19K. Zinovich ▲ 90'
Thống kê
00⚑8
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
521Chuyền bóng401
431Chuyền chính xác300
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 7 | +7 | 20 | |
| 2 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 3 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 4 | 8 | 15 - 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 8 | 16 - 7 | +9 | 15 | |
| 6 | 8 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 13 - 11 | +2 | 10 | |
| 10 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 8 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 15 | 8 | 9 - 21 | -12 | 4 | |
| 16 | 8 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu14
13Ghi được21
20Thủng lưới24
0.93Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai14