Fakel
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Makhachkala

Fakel vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Fakel 1-1 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 0, hòa 4, Dinamo Makhachkala thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
Phong độ
DLDLD Fakel
LLLWL Dinamo Makhachkala
  1. 13' T. Sundukov A. Sandrachuk
  2. 19' 0-1 G. Agalarov · I. Shumakhov
  3. 25' Vladimir Iljin
  4. 34' I. Yurganov S. Bozhin
  5. 34' A. Kashtanov V. Ilyin
  6. 34' N. Giorgobiani V. Yakimov
  7. 41' Temirkan Sundukov
  8. 45'+3 Gamid Agalarov
  9. HT0-1
  10. 49' Evgeniy Markov
  11. 51' Valentin Paltsev
  12. 51' I. Alshin · N. Giorgobiani 1-1
  13. 54' Maks Dziov
  14. 55' Abakar Gadzhiev
  15. 61' Igor Kalinin
  16. 65' Mohamed Amin Brahimi
  17. 66' H. Mrezigue Z. Yusupov
  18. 66' R. Magomedov A. Gadzhiev
  19. 71' A. Ivlev M. Brahimi
  20. 73' Ilnur Alshin
  21. 82' N. Moțpan D. Mertens
  22. 82' M. Hosseinnejad Egas Cacintura
  23. 82' K. Zinovich G. Agalarov
  24. 90'+4 Nikita Glushkov
  25. FT1-1

Đội hình

Fakel Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Pyatibratov
  1. 31A. Belenov 6.9
  2. 4M. Dziov 6.3
  3. 47S. Bozhin ▼ 34' 6.3
  4. 13I. Kalinin 7.2
  5. 7M. Brahimi ▼ 71' 6.2
  6. 6D. Mertens ▼ 82' 6.3
  7. 23V. Yakimov ▼ 34' 6.3
  8. 21M. Shchetinin 7.0
  9. 10I. Alshin 7.3
  10. 20E. Markov 6.9
  11. 15V. Ilyin ▼ 34' 6.3

Dự bị 12

  1. 22I. Yurganov ▲ 34' 6.9
  2. 9A. Kashtanov ▲ 34' 6.9
  3. 17N. Giorgobiani ▲ 34' 7.5
  4. 64A. Ivlev ▲ 71' 6.3
  5. 11N. Moțpan ▲ 82' 6.3
  6. 77L. Bagatelia
  7. 72R. Senhadji
  8. 88V. Masternoy
  9. 8A. Bagamaev
  10. 1V. Gudiev
  11. 92S. Bryzgalov
  12. 5T. Cele
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 27D. Volk 6.6
  2. 70V. Paltsev 7.3
  3. 4I. Shumakhov 7.0
  4. 5J. Tabidze 7.5
  5. 13S. Kagermazov 7.0
  6. 22Z. Yusupov ▼ 66' 7.3
  7. 47N. Glushkov 6.7
  8. 72A. Sandrachuk ▼ 13' 6.3
  9. 7A. Gadzhiev ▼ 66' 6.2
  10. 25G. Agalarov ▼ 82' 7.6
  11. 11Egas Cacintura ▼ 82' 6.6

Dự bị 9

  1. 77T. Sundukov ▲ 13' 6.9
  2. 16H. Mrezigue ▲ 66' 6.7
  3. 9R. Magomedov ▲ 66' 6.3
  4. 10M. Hosseinnejad ▲ 82' 6.2
  5. 19K. Zinovich ▲ 82' 6.9
  6. 39T. Magomedov
  7. 54I. Kirsch
  8. 28S. Serderov
  9. 55V. Kovačević

Thống kê

066
350
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm7
2Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi8
6Thẻ vàng5
1Cứu thua1
286Chuyền bóng317
182Chuyền chính xác191
64%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
31Ghi được43
65Thủng lưới57
0.63Bàn thắng mỗi trận0.96
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu