Dinamo Makhachkala
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fakel

Dinamo Makhachkala vs Fakel

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 0-0 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 1, hòa 4, Fakel thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
Sân vận động
Anzhi Arena, Kaspiysk
Phong độ
LLLWL Dinamo Makhachkala
DLDLD Fakel
  1. HT0-0
  2. 46' T. Sundukov J. Đapo
  3. 66' Aleksey Kashtanov
  4. 72' N. Moțpan M. Brahimi
  5. 80' K. Zinovich R. Magomedov
  6. 80' S. Bozhin I. Kalinin
  7. 86' Soslan Kagermazov
  8. 88' N. Giorgobiani D. Mertens
  9. 89' Houssem Eddine Mrezigue
  10. FT0-0

Đội hình

Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 27D. Volk 7.3
  2. 70V. Paltsev 7.6
  3. 4I. Shumakhov 6.9
  4. 99M. Alibekov 7.0
  5. 13S. Kagermazov 6.7
  6. 47N. Glushkov 7.0
  7. 16H. Mrezigue 7.2
  8. 71J. Đapo ▼ 46' 7.0
  9. 9R. Magomedov ▼ 80' 6.2
  10. 11Egas Cacintura 6.6
  11. 25G. Agalarov 6.6

Dự bị 12

  1. 77T. Sundukov ▲ 46' 6.9
  2. 19K. Zinovich ▲ 80' 6.3
  3. 53S. Gadzhiev
  4. 17A. Krachkovskiy
  5. 39T. Magomedov
  6. 5J. Tabidze
  7. 7A. Gadzhiev
  8. 82N. Kotin
  9. 8V. Angban
  10. 28S. Serderov
  11. 54I. Kirsch
  12. 22Z. Yusupov
Fakel Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Pyatibratov
  1. 1V. Gudiev 7.2
  2. 22I. Yurganov 7.3
  3. 72R. Senhadji 7.3
  4. 13I. Kalinin ▼ 80' 7.3
  5. 7M. Brahimi ▼ 72' 6.3
  6. 23V. Yakimov 7.3
  7. 33I. Kvekveskiri 7.3
  8. 10I. Alshin 7.3
  9. 6D. Mertens ▼ 88' 6.3
  10. 20E. Markov 7.3
  11. 9A. Kashtanov 6.3

Dự bị 12

  1. 11N. Moțpan ▲ 72' 7.2
  2. 47S. Bozhin ▲ 80' 6.3
  3. 17N. Giorgobiani ▲ 88'
  4. 64A. Ivlev
  5. 96K. Simonov
  6. 92S. Bryzgalov
  7. 77L. Bagatelia
  8. 8A. Bagamaev
  9. 88V. Masternoy
  10. 31A. Belenov
  11. 98I. Vasin
  12. 21M. Shchetinin

Thống kê

022
510
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm6
2Trúng đích1
4Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
347Chuyền bóng334
200Chuyền chính xác195
58%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
43Ghi được31
57Thủng lưới65
0.96Bàn thắng mỗi trận0.63
10Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu