Akron vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: Akron 0-5 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Akron thắng 1, hòa 2, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Phong độ
- WLDDD Akron
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 7' 0-1 A. Sobolev · Pedrinho
- 12' Arseniy Dmitriev
- 18' 0-2 A. Sobolev · M. Glushenkov
- 34' 0-3 Gustavo Mantuan · Wendel
- 39' Stefan Lončar
- 40' Wílmar Barrios
- HT0-3
- 46' ▲ Y. Rocha ▼ V. Bardybakhin
- 46' ▲ N. Bazilevskiy ▼ K. Bistrovic
- 46' ▲ V. Karavaev ▼ M. Glushenkov
- 46' ▲ Felipe Augusto ▼ W. Barrios
- 54' Wendel
- 63' ▲ Y. Zheleznov ▼ A. Dmitriev
- 63' ▲ Benchimol ▼ K. Arevalo
- 66' ▲ V. Drkusic ▼ Wendel
- 78' 0-4 Jhon Jhon · A. Sobolev
- 83' Ionuț Nedelcearu
- 83' ▲ K. Maradishvili ▼ S. Loncar
- 83' ▲ D. Kondakov ▼ A. Sobolev
- 84' 0-5 Felipe Augusto
- 88' ▲ K. Andrade ▼ Gustavo Mantuan
- FT0-5
Đội hình
- 88V. Gudiev
- 13V. Bardybakhin▼ 46'
- 24I. Nedelcearu
- 19M. Bokoev
- 21R. Fernandez
- 5A. Djurasovic
- 69A. Dmitriev▼ 63'
- 8K. Bistrovic▼ 46'
- 15S. Loncar▼ 83'
- 10K. Arevalo▼ 63'
- 9S. Tedic
Dự bị 11
- 32I. Terekhovsky
- 98R. Volochay
- 80K. Khosonov
- 26R. Escoval
- 14Y. Zheleznov▲ 63'
- 89D. Popenkov
- 22K. Maradishvili▲ 83'
- 7Benchimol▲ 63'
- 2Y. Rocha▲ 46'
- 81N. Bazilevskiy▲ 46'
- 47E. Vedernikov
- 16D. Adamov
- 31Gustavo Mantuan▼ 88'
- 78I. Diveev
- 33Nino
- 66R. Vega
- 5W. Barrios▼ 46'
- 8Wendel▼ 66'
- 10M. Glushenkov▼ 46'
- 20Pedrinho
- 14Jhon Jhon
- 7A. Sobolev▼ 83'
Dự bị 12
- 1E. Latyshonok
- 57B. Moskvichev
- 21A. Erokhin
- 6V. Drkusic▲ 66'
- 17A. Mostovoy
- 28N. Alip
- 15V. Karavaev▲ 46'
- 4Y. Gorshkov
- 82S. Volkov
- 25K. Andrade▲ 88'
- 9Felipe Augusto▲ 46'
- 61D. Kondakov▲ 83'
Thống kê
03⚑9
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm20
4Trúng đích10
3Chệch đích5
3Bị chặn5
9Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
452Chuyền bóng421
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 6 | 9 - 8 | +1 | 9 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 9 - 8 | +1 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
15Trận đấu15
15Ghi được28
28Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận1.87
3Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai14