Akron
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Akron vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Akron 1-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Akron thắng 1, hòa 2, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
Phong độ
WLDDD Akron
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 11' 0-1 Pedrinho · Wendel
  2. 36' E. Sevikyan · R. Fernandez 1-1
  3. HT1-1
  4. 59' V. Drkusic Gustavo Mantuan
  5. 60' S. Bakaev E. Sevikyan
  6. 60' A. Mostovoy A. Sobolev
  7. 73' Benchimol M. Kuzmin
  8. 80' M. Cassierra W. Barrios
  9. 80' L. Gondou Luiz Henrique
  10. 86' Ifet Đakovac
  11. 87' K. Maradishvili I. Djakovac
  12. 90'+3 Gilson Tavares
  13. 90'+1 A. Erokhin Wendel
  14. FT1-1

Đội hình

Akron Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zaurbek Tedeev
  1. 78A. Vasyutin
  2. 71D. Pestryakov
  3. 24I. Nedelcearu
  4. 19M. Bokoev
  5. 21R. Fernandez
  6. 35I. Djakovac▼ 87'
  7. 80K. Khosonov
  8. 23K. Bistrovic
  9. 7E. Sevikyan▼ 60'
  10. 22A. Dzyuba
  11. 6M. Kuzmin▼ 73'

Dự bị 12

  1. 32I. Terekhovsky
  2. 88V. Gudiev
  3. 2Y. Rocha
  4. 26R. Escoval
  5. 77K. Savichev
  6. 86I. Agapov
  7. 8K. Maradishvili▲ 87'
  8. 17S. Bakaev▲ 60'
  9. 81N. Bazilevskiy
  10. 89D. Popenkov
  11. 91M. Boldyrev
  12. 11Benchimol▲ 73'
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov
  2. 31Gustavo Mantuan▼ 59'
  3. 25S. Erakovic
  4. 33Nino
  5. 3D. Santos
  6. 5W. Barrios▼ 80'
  7. 8Wendel▼ 90'
  8. 10M. Glushenkov
  9. 20Pedrinho
  10. 11Luiz Henrique▼ 80'
  11. 7A. Sobolev▼ 60'

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 41M. Kerzhakov
  3. 4Y. Gorshkov
  4. 6V. Drkusic▲ 59'
  5. 23A. Adamov
  6. 28N. Alip
  7. 66R. Vega
  8. 17A. Mostovoy▲ 60'
  9. 18Y. Mikhailov
  10. 21A. Erokhin▲ 90'
  11. 30M. Cassierra▲ 80'
  12. 32L. Gondou▲ 80'

Thống kê

011
700
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm14
1Trúng đích1
3Chệch đích6
4Bị chặn7
1Phạt góc7
2Việt vị2
23Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
306Chuyền bóng586
74%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu51
53Ghi được107
78Thủng lưới38
1.2Bàn thắng mỗi trận2.1
7Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu