F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Akron
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-0 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4, hòa 2, Akron thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 18
- Phong độ
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- WLDDD Akron
- 14' Ionuț Nedelcearu
- 14' Ionuț Nedelcearu
- 17' ▲ R. Escoval ▼ I. Djakovac
- 32' Gerson · Gustavo Mantuan 1-0
- 34' Yomar Rocha
- 41' Luiz Henrique · Pedrinho 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Bakaev ▼ Y. Rocha
- 49' ▲ M. Glushenkov ▼ Luiz Henrique
- 58' Gerson
- 66' ▲ E. Sevikyan ▼ M. Boldyrev
- 69' Khetag Khosonov
- 69' ▲ A. Mostovoy ▼ Gustavo Mantuan
- 69' ▲ M. Cassierra ▼ A. Sobolev
- 73' ▲ A. Djurasovic ▼ K. Khosonov
- 77' Andrey Mostovoy
- 90'+2 Aleksa Đurasović
- 90'+1 ▲ Y. Gorshkov ▼ Wendel
- 90'+1 ▲ A. Adamov ▼ Pedrinho
- FT2-0
Đội hình
- 16D. Adamov
- 31Gustavo Mantuan▼ 69'
- 6V. Drkusic
- 33Nino
- 28N. Alip
- 5W. Barrios
- 9Gerson
- 11Luiz Henrique▼ 49'
- 8Wendel▼ 90'
- 20Pedrinho▼ 90'
- 7A. Sobolev▼ 69'
Dự bị 12
- 1E. Latyshonok
- 41M. Kerzhakov
- 4Y. Gorshkov▲ 90'
- 23A. Adamov▲ 90'
- 25S. Erakovic
- 66R. Vega
- 17A. Mostovoy▲ 69'
- 18Y. Mikhailov
- 21A. Erokhin
- 10M. Glushenkov▲ 49'
- 30M. Cassierra▲ 69'
- 32L. Gondou
- 88V. Gudiev
- 2Y. Rocha▼ 46'
- 24I. Nedelcearu
- 19M. Bokoev
- 21R. Fernandez
- 35I. Djakovac▼ 17'
- 80K. Khosonov▼ 73'
- 71D. Pestryakov
- 15S. Loncar
- 91M. Boldyrev▼ 66'
- 22A. Dzyuba
Dự bị 11
- 32I. Terekhovsky
- 26R. Escoval▲ 17'
- 86I. Agapov
- 5A. Djurasovic▲ 73'
- 6M. Kuzmin
- 7E. Sevikyan▲ 66'
- 8K. Maradishvili
- 17S. Bakaev▲ 46'
- 23K. Bistrovic
- 81N. Bazilevskiy
- 89D. Popenkov
Thống kê
00⚑4
⚑131
71%Kiểm soát bóng29%
15Dứt điểm6
6Trúng đích4
4Chệch đích0
5Bị chặn2
4Phạt góc1
7Việt vị4
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
572Chuyền bóng215
89%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu44
107Ghi được53
38Thủng lưới78
2.1Bàn thắng mỗi trận1.2
26Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai31