FC Orenburg vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 0-2 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 2, F.K. Spartak Moskva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
- Phong độ
- DDDDL FC Orenburg
- DWLWW F.K. Spartak Moskva
- 17' 0-1 L. Garcia · E. Barco
- 25' 0-2 R. Litvinov
- 39' Tigran Avanesyan
- 39' Marquinhos Costa
- HT0-2
- 46' ▲ E. Bolotov ▼ T. Avanesyan
- 61' ▲ M. Ugalde ▼ L. Garcia
- 69' ▲ A. El Mahraoui ▼ E. Gurluk
- 78' ▲ R. Kul ▼ Du Queiroz
- 82' ▲ R. Golybin ▼ D. Vedernikov
- 82' ▲ O. Reabciuk ▼ E. Barco
- 82' ▲ P. Solari ▼ G. Fernandes
- 83' ▲ G. Guzina ▼ D. Puebla
- 88' ▲ P. Polekh ▼ Marquinhos
- 89' ▲ C. Martins ▼ N. Umyarov
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Ovsyannikov 6.9
- 18F. Moufi 6.7
- 6J. Palacios 6.7
- 4D. Khotulev 7.2
- 3D. Vedernikov ▼ 82' 6.5
- 37Du Queiroz ▼ 78' 6.5
- 59T. Avanesyan ▼ 46' 6.3
- 16J. Thompson 6.9
- 8D. Puebla ▼ 83' 6.7
- 7E. Gurluk ▼ 69' 6.9
- 9M. Savelyev 6.7
Dự bị 12
- 88M. Rudakov
- 33I. Kvekveskiri
- 5A. Tataev
- 30G. Guzina ▲ 83' 6.3
- 57E. Bolotov ▲ 46' 6.3
- 26E. Tsenov
- 19Alexandre Jesus
- 38A. Kasimov
- 2S. Poroykov
- 27R. Golybin ▲ 82' 6.9
- 29A. El Mahraoui ▲ 69' 6.9
- 78R. Kul ▲ 78' 6.7
- 98A. Maksimenko 7.3
- 97D. Denisov 6.5
- 3C. Wooh 6.9
- 4A. Djiku 7.3
- 47R. Zobnin 7.2
- 68R. Litvinov ⚽ 8.2
- 83G. Fernandes ▼ 82' 6.5
- 18N. Umyarov ▼ 89' 6.9
- 5E. Barco ⇢ ▼ 82' 7.6
- 10Marquinhos ▼ 88' 6.3
- 11L. Garcia ⚽ ▼ 61' 6.9
Dự bị 10
- 56A. Dovbnya
- 1I. Pomazun
- 35C. Martins ▲ 89' 6.7
- 9M. Ugalde ▲ 61' 6.5
- 91A. Zabolotnyi
- 2O. Reabciuk ▲ 82' 6.7
- 7P. Solari ▲ 82' 6.3
- 24N. Massalyga
- 40I. Sorokin
- 62P. Polekh ▲ 88' 6.6
Thống kê
01⚑7
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm14
4Trúng đích4
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
7Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi21
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
347Chuyền bóng434
250Chuyền chính xác356
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu51
45Ghi được89
77Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai41