FC Orenburg vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 0-0 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 2, F.K. Spartak Moskva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Phong độ
- DDDDL FC Orenburg
- DWLWW F.K. Spartak Moskva
- HT0-0
- 55' Ruslan Litvinov
- 55' ▲ Y. Mikhaylov ▼ I. Bašić
- 65' ▲ O. Reabciuk ▼ L. Klassen
- 65' ▲ N. Bozov ▼ R. Litvinov
- 65' ▲ R. Zobnin ▼ J. Medina
- 72' ▲ M. Ugalde ▼ A. Sobolev
- 82' Matías Pérez
- 82' Aleksandr Maksimenko
- 83' ▲ C. Martins ▼ T. Bongonda
- 87' ▲ J. Cuero ▼ D. Vorobyev
- 88' Stepan Oganesyan
- 88' ▲ S. Oganesyan ▼ J. Marín
- FT0-0
Đội hình
- 99N. Sysuev
- 6A. Adamov
- 22M. Pérez
- 4D. Khotulev
- 5L. Goglichidze
- 21G. Florentín
- 8I. Bašić ▼ 55'
- 66M. Ghorbani
- 80J. Marín ▼ 88'
- 10D. Vorobyev ▼ 87'
- 9B. Mansilla
Dự bị 12
- 14Y. Mikhaylov ▲ 55'
- 19J. Cuero ▲ 87'
- 11S. Oganesyan ▲ 88'
- 87D. Prokhin
- 23L. Vera
- 81M. Sidorov
- 24T. Muro
- 13V. Obukhov
- 90A. Kenyaykin
- 12A. Malykh
- 2V. Poluyakhtov
- 3M. Sivakov
- 98A. Maksimenko
- 5L. Klassen ▼ 65'
- 23N. Chernov
- 17A. Zinkovskiy
- 97D. Denisov
- 25D. Prutsev
- 18N. Umyarov
- 68R. Litvinov ▼ 65'
- 19J. Medina ▼ 65'
- 77T. Bongonda ▼ 83'
- 7A. Sobolev ▼ 72'
Dự bị 11
- 2O. Reabciuk ▲ 65'
- 61N. Bozov ▲ 65'
- 47R. Zobnin ▲ 65'
- 9M. Ugalde ▲ 72'
- 35C. Martins ▲ 83'
- 88I. Svinov
- 14G. Dzhikia
- 39P. Maslov
- 20Tomás Tavares
- 22M. Ignatov
- 6S. Babić
Thống kê
02⚑1
⚑020
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm7
8Trúng đích7
3Chệch đích0
0Bị chặn0
1Phạt góc0
0Việt vị0
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
54Trận đấu50
70Ghi được81
82Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai37