FC Orenburg
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.K. Spartak Moskva

FC Orenburg vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-0 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 2, F.K. Spartak Moskva thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Gazovik, Rostoshi
Phong độ
DDDDL FC Orenburg
DWLWW F.K. Spartak Moskva
  1. 23' Nail Umyarov
  2. 43' Matías Pérez
  3. HT0-0
  4. 46' M. Ugalde J. Medina
  5. 46' C. Martins D. Zorin
  6. 62' M. Pérez · E. Gürlük 1-0
  7. 67' E. Gürlük · G. Florentín 2-0
  8. 68' M. Ignatov A. Sobolev
  9. 68' A. Zinkovskiy N. Umyarov
  10. 73' D. Rybchinskiy G. Florentín
  11. 80' Daniil Khlusevich
  12. 83' T. Muro E. Gürlük
  13. 83' A. Baranovskiy J. Marín
  14. 85' P. Meleshin T. Bongonda
  15. 89' Tomás Muro
  16. 90'+1 J. Cuero B. Mansilla
  17. FT2-0

Đội hình

FC Orenburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Deogracia
  1. 99N. Sysuev 8.3
  2. 12A. Malykh 7.3
  3. 22M. Pérez 8.5
  4. 87D. Prokhin 7.9
  5. 81M. Sidorov 7.3
  6. 14Y. Mikhaylov 6.7
  7. 6M. Ghorbani 6.7
  8. 80J. Marín ▼ 83' 7.5
  9. 21G. Florentín ▼ 73' 7.7
  10. 7E. Gürlük ▼ 83' 8.0
  11. 9B. Mansilla ▼ 90' 6.9

Dự bị 11

  1. 20D. Rybchinskiy ▲ 73' 6.6
  2. 24T. Muro ▲ 83' 6.3
  3. 96A. Baranovskiy ▲ 83' 6.3
  4. 19J. Cuero ▲ 90'
  5. 8I. Bašić
  6. 38A. Kasimov
  7. 4D. Khotulev
  8. 31G. Zotov
  9. 13A. Kenyaykin
  10. 10S. Saharkhizan
  11. 1B. Moskvichev
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Stanković
  1. 98A. Maksimenko 6.3
  2. 97D. Denisov 6.6
  3. 23N. Chernov 7.0
  4. 6S. Babić 7.2
  5. 82D. Khlusevich 6.6
  6. 18N. Umyarov ▼ 68' 6.9
  7. 77T. Bongonda ▼ 85' 7.0
  8. 47R. Zobnin 7.2
  9. 28D. Zorin ▼ 46' 7.0
  10. 19J. Medina ▼ 46' 6.9
  11. 7A. Sobolev ▼ 68' 6.7

Dự bị 12

  1. 9M. Ugalde ▲ 46' 7.3
  2. 35C. Martins ▲ 46' 6.3
  3. 22M. Ignatov ▲ 68' 6.9
  4. 17A. Zinkovskiy ▲ 68' 7.0
  5. 70P. Meleshin ▲ 85' 6.6
  6. 25D. Prutsev
  7. 68R. Litvinov
  8. 39P. Maslov
  9. 74E. Guziev
  10. 57A. Selikhov
  11. 2O. Reabciuk
  12. 86I. Tikhomirov

Thống kê

027
320
37%Kiểm soát bóng63%
19Dứt điểm13
6Trúng đích6
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
6Cứu thua4
313Chuyền bóng535
251Chuyền chính xác472
80%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu52
44Ghi được110
74Thủng lưới45
1.1Bàn thắng mỗi trận2.12
5Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn35
18Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu