FC Krasnodar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dynamo

FC Krasnodar vs Dynamo

Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 1-0 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 6, hòa 3, Dynamo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
Phong độ
WWWDD FC Krasnodar
LWWWW Dynamo
  1. 13' Daniil Fomin
  2. 35' Sergey Petrov
  3. 42' Aleksandr Kutitskiy
  4. HT0-0
  5. 63' D. Makarov Y. Gladyshev
  6. 74' Jhon Córdoba
  7. 74' N. Krivtsov Douglas Augusto
  8. 74' M. D. Cobnan Victor Sa
  9. 76' B. Zaynutdinov Rubens
  10. 76' L. Zaydenzal A. Kutitsky
  11. 77' E. Smelov D. Aleksandrov
  12. 79' Juan Cáceres
  13. 80' Aleksandr Chernikov
  14. 84' G. Furtado Joao Batxi
  15. 87' J. Cordoba · E. Spertsyan 1-0
  16. 90'+4 Nikita Krivtsov
  17. 90'+1 K. Lenini E. Spertsyan
  18. FT1-0

Đội hình

FC Krasnodar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Murad Musaev
  1. 1S. Agkatsev
  2. 98S. Petrov
  3. 3Tormena
  4. 4Diego Costa
  5. 15L. Olaza
  6. 53A. Chernikov
  7. 66Douglas Augusto▼ 74'
  8. 11Joao Batxi▼ 84'
  9. 10E. Spertsyan▼ 90'
  10. 7Victor Sa▼ 74'
  11. 9J. Cordoba

Dự bị 11

  1. 16A. Koryakin
  2. 34D. A. Golikov
  3. 2V. Stezhko
  4. 59A. Khmarin
  5. 20G. Gonzalez
  6. 5Jubal Junior
  7. 14G. Furtado▲ 84'
  8. 6K. Lenini▲ 90'
  9. 88N. Krivtsov▲ 74'
  10. 8D. Kozlov
  11. 90M. D. Cobnan▲ 74'
Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Valeri Karpin
  1. 99A. Lunev
  2. 4J. Caceres
  3. 50A. Kutitsky▼ 76'
  4. 2N. Marichal
  5. 44Rubens▼ 76'
  6. 74D. Fomin
  7. 30D. Aleksandrov▼ 77'
  8. 15D. Glebov
  9. 91Y. Gladyshev▼ 63'
  10. 33I. Sergeev
  11. 13N. Moumi Ngamaleu

Dự bị 12

  1. 31I. Leshchuk
  2. 7D. Skopintsev
  3. 19B. Zaynutdinov▲ 76'
  4. 28K. Isaev
  5. 56L. Zaydenzal▲ 76'
  6. 79M. Balakhonov
  7. 52E. Smelov▲ 77'
  8. 34L. Gagnidze
  9. 88V. Okishor
  10. 69D. Bokov
  11. 77D. Makarov▲ 63'
  12. 17U. Babaev

Thống kê

045
030
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm3
5Trúng đích0
5Chệch đích1
8Bị chặn2
5Phạt góc0
6Việt vị0
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
0Cứu thua4
363Chuyền bóng285
74%Chính xác chuyền67%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
100Ghi được77
40Thủng lưới58
2Bàn thắng mỗi trận1.6
22Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu