FC Krasnodar vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 3-0 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 6, hòa 3, Dynamo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
- Phong độ
- WWWDD FC Krasnodar
- LWWWW Dynamo
- 33' ▲ G. González ▼ S. Petrov
- HT0-0
- 46' J. Córdoba 1-0
- 58' ▲ N. Krivtsov ▼ Kevin Pina
- 68' Giovanni González
- 77' ▲ D. Skopintsev ▼ Y. Gladyshev
- 78' ▲ M. Cobnan ▼ Batxi
- 81' N. Krivtsov · E. Spertsyan 2-0
- 82' Nikita Krivtsov
- 84' ▲ D. Bokov ▼ A. Kutitskiy
- 84' ▲ V. Okishor ▼ E. Maouhoub
- 90'+8 Eduard Spertsyan
- 90'+10 E. Spertsyan11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1S. Agkatsev
- 98S. Petrov▼ 33'
- 3Vítor Tormena
- 4Diego Costa
- 15L. Olaza
- 53A. Chernikov
- 6Kevin Pina▼ 58'
- 11Batxi▼ 78'
- 10E. Spertsyan
- 7Victor Sá
- 9J. Córdoba
Dự bị 12
- 20G. González▲ 33'
- 88N. Krivtsov▲ 58'
- 90M. Cobnan▲ 78'
- 13Y. Dyupin
- 95K. Larionov
- 8D. Kozlov
- 18Y. Gazinskiy
- 40O. Olusegun
- 58D. Ladokha
- 31Kaio
- 19F. Smolov
- 69A. Sidorenko
- 1A. Lunev
- 4J. Cáceres
- 18N. Marichal
- 6R. Fernández
- 50A. Kutitskiy▼ 84'
- 74D. Fomin
- 15D. Glebov
- 91Y. Gladyshev▼ 77'
- 8J. Carrascal
- 13N. Ngamaleu
- 14E. Maouhoub▼ 84'
Dự bị 10
- 7D. Skopintsev▲ 77'
- 69D. Bokov▲ 84'
- 88V. Okishor▲ 84'
- 2E. Dasa
- 77D. Makarov
- 30D. Aleksandrov
- 56L. Zaydenzal
- 31I. Leshchuk
- 40K. Rasulov
- 52E. Smelov
Thống kê
02⚑3
⚑500
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm5
5Trúng đích2
1Chệch đích2
1Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị1
24Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
393Chuyền bóng309
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu57
83Ghi được115
46Thủng lưới78
1.8Bàn thắng mỗi trận2.02
22Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn39
50Hiệp hai56