Fakel vs FC Ural Yekaterinburg
Tỷ số chung cuộc: Fakel 0-0 FC Ural Yekaterinburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 2, hòa 3, FC Ural Yekaterinburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
- Sân vận động
- Central'nyi Stadion Profsoyuzov, Voronezh
- Phong độ
- DLDLD Fakel
- DWDWL FC Ural Yekaterinburg
- 12' Ilya Ishkov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ionov ▼ I. Ishkov
- 62' ▲ E. Bicfalvi ▼ D. Miškić
- 66' Rayan Senhadji
- 72' ▲ M. Maksimov ▼ R. Akbashev
- 72' ▲ N. Moțpan ▼ E. Markov
- 75' ▲ Y. Gazinskiy ▼ I. Cissé
- 84' Eric Bicfalvi
- 90'+3 ▲ K. Suslov ▼ R. Senhadji
- 90'+2 ▲ Guilherme Schettine ▼ A. Kashtanov
- FT0-0
Đội hình
- 31A. Belenov 6.9
- 10I. Alshin 6.3
- 72R. Senhadji ▼ 90' 7.0
- 47S. Bozhin 6.9
- 22I. Yurganov 7.3
- 13I. Kalinin 7.2
- 23V. Yakimov 7.2
- 33I. Kvekveskiri 7.2
- 7R. Akbashev ▼ 72' 7.0
- 20E. Markov ▼ 72' 6.2
- 14K. Appaev 6.3
Dự bị 12
- 9M. Maksimov ▲ 72' 6.6
- 11N. Moțpan ▲ 72' 6.6
- 15K. Suslov ▲ 90'
- 8A. Bagamaev
- 92S. Bryzgalov
- 77L. Bagatelia
- 71N. Poyarkov
- 28R. Magal
- 88V. Masternoy
- 5T. Cele
- 35V. Dorovskikh
- 1V. Gudiev
- 1I. Pomazun 7.3
- 15D. Kulakov 7.0
- 2S. Begić 7.7
- 4Emmersón 7.7
- 16Ítalo 7.3
- 8D. Miškić ▼ 62' 6.9
- 44I. Cissé ▼ 75' 7.2
- 5A. Egorychev 6.7
- 97I. Ishkov ▼ 46' 6.3
- 79A. Kashtanov ▼ 90' 6.2
- 21I. Dmitriev 7.0
Dự bị 12
- 11A. Ionov ▲ 46' 6.7
- 10E. Bicfalvi ▲ 62' 6.7
- 18Y. Gazinskiy ▲ 75' 6.7
- 9Guilherme Schettine ▲ 90'
- 22M. Beveev
- 55T. Ayupov
- 3V. Bocherov
- 25Kiki
- 24E. Filipenko
- 20R. Vloet
- 80A. Kontsevoy
- 71Aleksey Mamin
Thống kê
01⚑9
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm7
1Trúng đích1
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
9Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
283Chuyền bóng363
169Chuyền chính xác219
60%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu52
53Ghi được53
57Thủng lưới71
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai29