FC Ural Yekaterinburg vs Fakel
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 2-0 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 2, hòa 3, Fakel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
- Sân vận động
- Ekaterinburg Arena, Ekaterinburg
- Trọng tài
- P. Kukuian
- Phong độ
- DWDWL FC Ural Yekaterinburg
- DLDLD Fakel
- 15' Yuri Gazinskiy
- 31' A. Egorychev · L. Ranđelović 1-0
- 45'+2 Andrey Mendel
- HT1-0
- 46' ▲ I. Alshin ▼ V. Cherov
- 56' ▲ O. Dmitriev ▼ A. Mendel
- 56' ▲ G. Gongadze ▼ M. Maksimov
- 59' Emmersón · L. Ranđelović 2-0
- 65' Eric Bicfalvi
- 70' ▲ O. Shatov ▼ E. Bicfalvi
- 71' ▲ A. Yushin ▼ L. Ranđelović
- 71' ▲ M. Ivakhnov ▼ D. Chernyakov
- 76' ▲ V. Masternoy ▼ S. Bryzgalov
- 81' ▲ L. Goglichidze ▼ M. Beveev
- 86' Aleksey Kashtanov
- 89' Andrey Egorychev
- 90'+4 ▲ E. Tatarinov ▼ A. Egorychev
- 90'+4 ▲ F. Sungatulin ▼ Y. Gazinskiy
- FT2-0
Đội hình
- 1I. Pomazun 7.2
- 15D. Kulakov 7.0
- 4Emmersón ⚽ 7.6
- 2S. Begić 7.0
- 22M. Beveev ▼ 81' 7.5
- 10E. Bicfalvi ▼ 70' 6.3
- 6I. Cissé 6.6
- 18Y. Gazinskiy ▼ 90' 6.9
- 9L. Ranđelović ⇢2 ▼ 71' 8.2
- 79A. Kashtanov 7.3
- 5A. Egorychev ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 11
- 27O. Shatov ▲ 70' 6.7
- 7A. Yushin ▲ 71' 6.7
- 3L. Goglichidze ▲ 81' 6.3
- 99E. Tatarinov ▲ 90'
- 75F. Sungatulin ▲ 90'
- 70R. Gadzhimuradov
- 14Y. Zheleznov
- 13D. Landakov
- 46A. Mamin
- 94I. Bykovskiy
- 93A. Gerasimov
- 93A. Gorodovoy 6.5
- 85E. Morozov 6.6
- 47S. Bozhin 6.5
- 92S. Bryzgalov ▼ 76' 6.6
- 2V. Cherov ▼ 46' 6.7
- 18A. Mendel ▼ 56' 6.9
- 78D. Chernyakov ▼ 71' 6.6
- 28R. Magal 6.9
- 7R. Akbashev 6.6
- 9M. Maksimov ▼ 56' 6.3
- 14K. Appaev 7.2
Dự bị 11
- 10I. Alshin ▲ 46' 6.3
- 34O. Dmitriev ▲ 56' 6.6
- 21G. Gongadze ▲ 56' 6.7
- 56M. Ivakhnov ▲ 71' 6.9
- 88V. Masternoy ▲ 76' 6.3
- 5E. Shlyakov
- 4A. Dashaev
- 76N. Ershov
- 25M. Smirnov
- 1I. Svinov
- 8A. Shavaev
Thống kê
02⚑6
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm8
5Trúng đích1
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
404Chuyền bóng328
307Chuyền chính xác223
76%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
44Trận đấu40
52Ghi được42
63Thủng lưới62
1.18Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai24