FC Ural Yekaterinburg vs Fakel
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 0-0 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 2, hòa 3, Fakel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
- Sân vận động
- Ekaterinburg Arena, Ekaterinburg
- Phong độ
- DWDWL FC Ural Yekaterinburg
- DLDLD Fakel
- HT0-0
- 46' ▲ Guilherme Schettine ▼ T. Ayupov
- 62' ▲ M. Beveev ▼ Kiki
- 62' ▲ I. Ishkov ▼ A. Yushin
- 65' ▲ K. Appaev ▼ E. Markov
- 66' ▲ A. Bagamaev ▼ V. Yakimov
- 70' ▲ I. Cissé ▼ A. Kashtanov
- 74' ▲ A. Dolgov ▼ N. Moțpan
- 77' Denys Kulakov
- 83' Silvije Begić
- 84' Silvije Begić
- 90'+1 ▲ F. Sungatulin ▼ I. Dmitriev
- 90'+5 ▲ T. Cele ▼ R. Magal
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Pomazun 7.5
- 15D. Kulakov 7.5
- 46Artem Mamin 7.2
- 2S. Begić 7.0
- 25Kiki ▼ 62' 6.6
- 8D. Miškić 7.0
- 55T. Ayupov ▼ 46' 6.9
- 7A. Yushin ▼ 62' 7.2
- 5A. Egorychev 7.5
- 21I. Dmitriev ▼ 90' 7.0
- 79A. Kashtanov ▼ 70' 6.9
Dự bị 10
- 9Guilherme Schettine ▲ 46' 7.5
- 22M. Beveev ▲ 62' 6.7
- 97I. Ishkov ▲ 62' 6.3
- 44I. Cissé ▲ 70' 6.3
- 75F. Sungatulin ▲ 90'
- 24E. Filipenko
- 40D. Burkin
- 42E. Mosin
- 71Aleksey Mamin 7.2
- 4Emmersón
- 31A. Belenov 8.9
- 2V. Cherov 7.0
- 47S. Bozhin 7.2
- 18A. Mendel 7.0
- 28R. Magal ▼ 90' 6.9
- 23V. Yakimov ▼ 66' 6.3
- 33I. Kvekveskiri 7.3
- 88V. Masternoy 6.9
- 11N. Moțpan ▼ 74' 7.0
- 10I. Alshin 7.2
- 20E. Markov ▼ 65' 6.9
Dự bị 12
- 14K. Appaev ▲ 65' 6.3
- 8A. Bagamaev ▲ 66' 6.6
- 7A. Dolgov ▲ 74' 6.6
- 5T. Cele ▲ 90'
- 56M. Ivakhnov
- 1V. Gudiev
- 71N. Poyarkov
- 9M. Maksimov
- 92S. Bryzgalov
- 15K. Suslov
- 17A. Jakoliš
- 64A. Ivlev
Thống kê
02⚑6
⚑900
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm10
6Trúng đích3
3Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn5
6Phạt góc9
0Việt vị3
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
3Cứu thua6
361Chuyền bóng336
236Chuyền chính xác203
65%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu52
53Ghi được53
71Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai24