Torpedo Moskva vs FC Nizhny Novgorod
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva 0-0 FC Nizhny Novgorod tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva thắng 0, hòa 2, FC Nizhny Novgorod thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Luzhniki, Moskva
- Trọng tài
- V. Bezborodov
- Phong độ
- WWWLL Torpedo Moskva
- WDWWW FC Nizhny Novgorod
- 6' Igor Savić
- 12' ▲ D. Le Tallec ▼ I. Kutepov
- 15' Ravil Netfullin
- 27' Dmitri Stotskiy
- 31' ▲ D. Rybchinskiy ▼ D. Stotskiy
- HT0-0
- 58' ▲ E. Sevikyan ▼ V. Krotov
- 58' ▲ N. Kalinskiy ▼ Y. Mikhaylov
- 61' ▲ M. Koszta ▼ M. Caimacov
- 62' ▲ M. Turishchev ▼ I. Lebedenko
- 66' Ilya Agapov
- 75' Ravil Netfullin
- 75' Ravil Netfullin
- 78' ▲ E. Proshkin ▼ D. Karaev
- 80' Bojan Roganović
- 80' ▲ I. Yuldoshev ▼ E. Nabiullin
- 81' ▲ M. Yansane ▼ Milson
- 82' Mamadou Maiga
- FT0-0
Đội hình
- 12E. Baburin 9.0
- 52R. Netfullin 6.6
- 4O. Kozhemyakin 7.3
- 3I. Kutepov ▼ 12' 6.6
- 28I. Smolnikov 6.6
- 27M. Caimacov ▼ 61' 6.7
- 24I. Savić 6.3
- 90B. Roganović 6.7
- 97M. Ćurić 6.9
- 18D. Karaev ▼ 78' 7.3
- 10I. Lebedenko ▼ 62' 6.3
Dự bị 10
- 21D. Le Tallec ▲ 12' 7.5
- 26M. Koszta ▲ 61' 6.6
- 19M. Turishchev ▲ 62' 6.7
- 49E. Proshkin ▲ 78' 6.5
- 35I. Enin
- 14M. Sultonov
- 8B. Reykhmen
- 44A. Samsonov
- 56A. Dovbnya
- 55D. Laptev
- 13N. Goylo 7.2
- 5L. Masoero 6.9
- 24K. Gotsuk 7.3
- 86I. Agapov 7.0
- 89D. Stotskiy ▼ 31' 6.6
- 8M. Maiga 7.2
- 14Y. Mikhaylov ▼ 58' 6.9
- 17E. Nabiullin ▼ 80' 7.7
- 9V. Krotov ▼ 58' 6.9
- 10Milson ▼ 81' 7.7
- 93T. Suleymanov 7.3
Dự bị 12
- 94D. Rybchinskiy ▲ 31' 7.2
- 7E. Sevikyan ▲ 58' 6.9
- 78N. Kalinskiy ▲ 58' 7.3
- 6I. Yuldoshev ▲ 80' 6.3
- 99M. Yansane ▲ 81' 6.6
- 11I. Berkovskiy
- 23D. Penchikov
- 37A. Sharipov
- 44D. Kornyushin
- 22N. Kakkoev
- 2V. Aleksandrov
- 25A. Nigmatullin
Thống kê
14⚑2
⚑430
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm24
2Trúng đích8
2Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn6
2Phạt góc4
0Việt vị3
9Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
338Chuyền bóng508
242Chuyền chính xác402
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
43Trận đấu45
40Ghi được50
78Thủng lưới62
0.93Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai37