FC Ural Yekaterinburg
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ufa

FC Ural Yekaterinburg vs FC Ufa

Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 2-1 FC Ufa tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 6, hòa 2, FC Ufa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 26
Sân vận động
Ekaterinburg Arena, Ekaterinburg
Trọng tài
S. Ivanov
Phong độ
WDWDW FC Ural Yekaterinburg
LDWWD FC Ufa
  1. 13' Danijel Miškić
  2. 25' E. Bicfalvi · O. Shatov 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' O. Urunov D. Ortíz
  5. 46' Egas Cacintura Y. Zhuravlev
  6. 53' D. Miškić · V. Podberezkin 2-0
  7. 56' Vyacheslav Podberezkin
  8. 57' Vyacheslav Podberezkin
  9. 61' A. Saplinov V. Kamilov
  10. 61' O. Ivanov F. Mrzljak
  11. 68' Bojan Jokić
  12. 73' R. Emeljanov D. Miškić
  13. 78' R. Gadzhimuradov Y. Zheleznov
  14. 80' 2-1 G. Agalarov · Egas Cacintura
  15. 82' Roman Emelyanov
  16. 85' M. Ageev E. Bicfalvi
  17. 85' A. Evseev O. Shatov
  18. 86' D. Emeljanov R. Fishchenko
  19. 90'+3 Mikhail Ageev
  20. FT2-1

Đội hình

FC Ural Yekaterinburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Shalimov
  1. 1I. Pomazun 6.9
  2. 93A. Gerasimov 6.9
  3. 3L. Goglichidze 6.2
  4. 25I. Kuzmichev 6.9
  5. 10E. Bicfalvi ▼ 85' 7.6
  6. 27O. Shatov ▼ 85' 7.5
  7. 19D. Miškić ▼ 73' 7.5
  8. 21V. Podberezkin 7.3
  9. 6R. Augustyniak 6.6
  10. 5A. Egorychev 6.9
  11. 14Y. Zheleznov ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 8R. Emeljanov ▲ 73' 6.2
  2. 11R. Gadzhimuradov ▲ 78' 6.3
  3. 9M. Ageev ▲ 85' 6.3
  4. 30A. Evseev ▲ 85' 6.9
  5. 13D. Landakov
  6. 95C. Magomadov
  7. 66D. Dinga
  8. 7A. Yushin
  9. 24K. Kolesnichenko
FC Ufa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Stukalov
  1. 31A. Belenov 7.3
  2. 5B. Jokić 6.9
  3. 4A. Nikitin 6.9
  4. 3K. Pliev 6.7
  5. 44Y. Zhuravlev ▼ 46' 6.2
  6. 7D. Kabutov 6.9
  7. 24F. Mrzljak ▼ 61' 6.7
  8. 29V. Kamilov ▼ 61' 6.2
  9. 6R. Fishchenko ▼ 86' 6.6
  10. 9G. Agalarov 7.6
  11. 99D. Ortíz ▼ 46' 6.9

Dự bị 11

  1. 17O. Urunov ▲ 46' 6.6
  2. 23Egas Cacintura ▲ 46' 7.3
  3. 25A. Saplinov ▲ 61' 6.5
  4. 19O. Ivanov ▲ 61' 6.3
  5. 8D. Emeljanov ▲ 86' 6.6
  6. 22A. Golubev
  7. 57V. Krotov
  8. 15E. Botaka-Yoboma
  9. 32A. Chichkan
  10. 11N. Miletić
  11. 33A. Sukhov

Thống kê

043
210
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm11
8Trúng đích3
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua6
579Chuyền bóng314
479Chuyền chính xác214
83%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 66 - 28 +38 65
2
PFC Sochi
30 54 - 30 +24 56
3
Dynamo
30 53 - 41 +12 53
4
FC Krasnodar
30 42 - 30 +12 50
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 42 - 29 +13 50
6
Lokomotiv
30 43 - 39 +4 48
7
Akhmat
30 36 - 38 -2 42
8
Krylia Sovetov
30 39 - 36 +3 41
9
FC Rostov
30 47 - 51 -4 38
10
F.K. Spartak Moskva
30 37 - 41 -4 38
11
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 39 -13 33
12
FC Ural Yekaterinburg
30 27 - 35 -8 33
13
Khimki
30 34 - 47 -13 32
14
FC Ufa
30 29 - 40 -11 30
15
Rubin
30 34 - 56 -22 29
16
FC Arsenal Tula
30 30 - 59 -29 23
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

36Trận đấu46
39Ghi được48
39Thủng lưới63
1.08Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu