FC Ufa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ural Yekaterinburg

FC Ufa vs FC Ural Yekaterinburg

Tỷ số chung cuộc: FC Ufa 0-1 FC Ural Yekaterinburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ufa thắng 2, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
Sân vận động
BetBoom Аrena, Ufa
Trọng tài
V. Meshkov
Phong độ
LDWWD FC Ufa
WDWDW FC Ural Yekaterinburg
  1. 8' Oleg Ivanov
  2. 34' 0-1 E. Bicfalvi · A. Egorychev
  3. 38' Eric Bicfalvi
  4. HT0-1
  5. 46' Egas Cacintura A. Golubev
  6. 59' M. Bauer A. Sukhov
  7. 62' V. Podberezkin R. Gadzhimuradov
  8. 68' Danijel Miškić
  9. 75' E. Botaka-Yoboma N. Miletić
  10. 88' R. Fishchenko V. Krotov
  11. 90'+2 Aleksey Nikitin
  12. FT0-1

Đội hình

FC Ufa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Stukalov
  1. 31A. Belenov 7.0
  2. 5B. Jokić 7.0
  3. 33A. Sukhov ▼ 59' 6.7
  4. 4A. Nikitin 7.5
  5. 11N. Miletić ▼ 75' 6.5
  6. 3K. Pliev 6.9
  7. 19O. Ivanov 7.2
  8. 29V. Kamilov 6.3
  9. 22A. Golubev ▼ 46' 6.3
  10. 57V. Krotov ▼ 88' 7.2
  11. 9G. Agalarov 7.2

Dự bị 9

  1. 23Egas Cacintura ▲ 46' 7.2
  2. 32M. Bauer ▲ 59' 6.9
  3. 15E. Botaka-Yoboma ▲ 75' 6.9
  4. 6R. Fishchenko ▲ 88'
  5. 44Y. Zhuravlev
  6. 94D. Akhatov
  7. 7A. Aliev
  8. 1A. Kuznetsov
  9. 24F. Mrzljak
FC Ural Yekaterinburg Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: I. Shalimov
  1. 1I. Pomazun 7.9
  2. 15D. Kulakov 7.0
  3. 29A. Mamin 7.0
  4. 95A. Adamov 7.3
  5. 25I. Kuzmichev 7.3
  6. 10E. Bicfalvi 7.2
  7. 19D. Miškić 7.0
  8. 6R. Augustyniak 7.5
  9. 5A. Egorychev 6.9
  10. 24K. Kolesnichenko 7.2
  11. 11R. Gadzhimuradov ▼ 62' 6.9

Dự bị 11

  1. 21V. Podberezkin ▲ 62' 6.6
  2. 20A. Panyukov
  3. 9M. Ageev
  4. 17Y. Ibrahimaj
  5. 55A. Maksimenko
  6. 14Y. Zheleznov
  7. 18B. Jovičić
  8. 31Y. Godzyur
  9. 3L. Goglichidze
  10. 34L. Gagnidze
  11. 30A. Evseev

Thống kê

026
620
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm11
4Trúng đích5
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị0
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
454Chuyền bóng431
300Chuyền chính xác281
66%Chính xác chuyền65%

So sánh

46Trận đấu36
48Ghi được39
63Thủng lưới39
1.04Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu