FC Ural Yekaterinburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ufa

FC Ural Yekaterinburg vs FC Ufa

Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 0-0 FC Ufa tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 6, hòa 2, FC Ufa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
Sân vận động
Ekaterinburg Arena, Ekaterinburg
Trọng tài
Sergei Lapochkin, Russia
Phong độ
WDWDW FC Ural Yekaterinburg
LDWWD FC Ufa
  1. 14' Parfait Bizoza
  2. 41' V. Krotov O. Urunov
  3. HT0-0
  4. 46' R. Gadzhimuradov Y. Ibrahimaj
  5. 56' Vladimir Rykov
  6. 61' Aleksandr Sukhov
  7. 62' A. Evseev A. Egorychev
  8. 73' Ramazan Gadzimuradov
  9. 79' A. Panyukov B. Jovičić
  10. 83' Filip Mrzljak
  11. 84' P. Alikin N. Miletić
  12. 90' Denys Kulakov
  13. 90'+2 A. Golubev T. Zhamaletdinov
  14. 90'+2 D. Sysuev K. Andrić
  15. FT0-0

Đội hình

FC Ural Yekaterinburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Matveev
  1. 31Y. Godzyur 7.5
  2. 15D. Kulakov 7.2
  3. 44V. Rykov 7.2
  4. 4S. Strandberg 7.5
  5. 18B. Jovičić ▼ 79' 6.9
  6. 6R. Augustyniak 7.9
  7. 58O. El Kabir 7.7
  8. 13I. Kalinin 7.2
  9. 5A. Egorychev ▼ 62' 7.3
  10. 9P. Pogrebnyak 6.6
  11. 17Y. Ibrahimaj ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 40R. Gadzhimuradov ▲ 46' 6.6
  2. 30A. Evseev ▲ 62' 6.6
  3. 20A. Panyukov ▲ 79' 6.3
  4. 95C. Magomadov
  5. 21V. Podberezkin
  6. 28I. Konovalov
  7. 19D. Miškić
  8. 10E. Bicfalvi
  9. 8R. Emeljanov
  10. 55A. Maksimenko
  11. 22A. Adamov
  12. 25I. Kuzmichev
FC Ufa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Rakhimov
  1. 31A. Belenov 7.5
  2. 5B. Jokić 6.9
  3. 33A. Sukhov 6.5
  4. 55J. Tabidze 7.2
  5. 11N. Miletić ▼ 84' 6.9
  6. 15K. Pliev 7.2
  7. 24F. Mrzljak 7.5
  8. 10O. Urunov ▼ 41' 7.0
  9. 8P. Bizoza 3.0
  10. 18K. Andrić ▼ 90' 6.9
  11. 75T. Zhamaletdinov ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 57V. Krotov ▲ 41' 6.7
  2. 3P. Alikin ▲ 84' 6.5
  3. 22A. Golubev ▲ 90'
  4. 7D. Sysuev ▲ 90'
  5. 1A. Chernov
  6. 27O. Dzantiev
  7. 4A. Nikitin

Thống kê

0310
221
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm7
3Trúng đích2
9Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
10Phạt góc2
7Việt vị0
17Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
534Chuyền bóng260
425Chuyền chính xác144
80%Chính xác chuyền55%

So sánh

34Trận đấu37
33Ghi được40
41Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu