FC Ural Yekaterinburg vs Enisey
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 3-2 Enisey tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 5, hòa 0, Enisey thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
- Trọng tài
- Evgeni Andreyevich Turbin, Russia
- Phong độ
- WDWDW FC Ural Yekaterinburg
- DDLDL Enisey
- 13' Stefan Strandberg
- 21' 0-1 D. Yatchenko11m
- 25' Dmitriy Torbinskiy
- HT0-1
- 46' ▲ P. Komolov ▼ D. Torbinski
- 58' ▲ K. Savichev ▼ A. Sarkisov
- 63' 0-2 A. Zotov · O. Danchenko
- 69' ▲ P. Pogrebnyak ▼ P. Boumal
- 72' N. Dimitrov 1-2
- 81' ▲ M. Aratore ▼ N. Dimitrov
- 83' Oleg Danchenko
- 83' ▲ I. Zhigulev ▼ A. Egorychev
- 84' ▲ M. Kostyukov ▼ O. Danchenko
- 85' P. Pogrebnyak 2-2
- 86' A. Panyukov · O. El Kabir 3-2
- 90' Mikhail Kostyukov
- FT3-2
Đội hình
- 31Y. Godzyur 6.0
- 19D. Polyakov 7.4
- 15D. Kulakov 6.8
- 8S. Strandberg 6.8
- 27M. Merkulov 6.7
- 10E. Bicfalvi 6.7
- 17N. Dimitrov ⚽ ▼ 81' 7.8
- 13P. Boumal ▼ 69' 6.5
- 58O. El Kabir ⇢ 7.5
- 44A. Egorychev ▼ 83' 6.8
- 20A. Panyukov ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 88P. Pogrebnyak ⚽ ▲ 69' 7.5
- 21M. Aratore ▲ 81' 7.0
- 70I. Zhigulev ▲ 83' 6.6
- 77O. Baklov
- 14Y. Bavin
- 5D. Dinga
- 7A. Dantsev
- 3V. Haroyan
- 94A. Katrich
- 2S. Shanbiev
- 4S. Bryzgalov
- 1Y. Nesterenko 6.4
- 3D. Yatchenko ⚽ 6.5
- 63A. Gadzhibekov 6.5
- 2V. Kichin 6.6
- 23B. Sarr 6.1
- 94O. Danchenko ⇢ ▼ 84' 6.8
- 13A. Gritsaenko 7.2
- 6D. Torbinski ▼ 46' 6.0
- 7A. Zotov ⚽ 7.6
- 48A. Kutjin 6.8
- 11A. Sarkisov ▼ 58' 6.8
Dự bị 9
- 5P. Komolov ▲ 46' 6.5
- 17K. Savichev ▲ 58' 6.4
- 77M. Kostyukov ▲ 84' 6.4
- 78A. Khubulov
- 55D. Yurchenko
- 14M. Semakin
- 10M. Komkov
- 95M. Edapin
- 27P. Rozhkov
Thống kê
01⚑5
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm13
7Trúng đích5
8Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
398Chuyền bóng316
308Chuyền chính xác213
77%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 29 | +28 | 64 | |
| 2 | 30 | 45 - 28 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 55 - 23 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 46 - 23 | +23 | 51 | |
| 5 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 40 - 33 | +7 | 46 | |
| 7 | 30 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 28 - 30 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 25 - 23 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 28 - 28 | 0 | 33 | |
| 13 | 30 | 25 - 46 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 24 - 34 | -10 | 26 | |
| 15 | 30 | 13 - 50 | -37 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 55 | -31 | 20 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) FNL
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được24
45Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai18