Enisey
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ural Yekaterinburg

Enisey vs FC Ural Yekaterinburg

Tỷ số chung cuộc: Enisey 1-2 FC Ural Yekaterinburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Enisey thắng 2, hòa 0, FC Ural Yekaterinburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
Trọng tài
Vitaly Meshkov, Russia
Phong độ
DDLDL Enisey
WDWDW FC Ural Yekaterinburg
  1. 17' Nikolay Dimitrov
  2. 25' 0-1 M. Semakinphản lưới
  3. HT0-1
  4. 46' D. Bodul P. Komolov
  5. 56' M. Obradović A. Kutjin
  6. 58' 0-2 V. Ilyin · M. Aratore
  7. 59' P. Zanev · M. Obradović 1-2
  8. 63' Petrus Boumal
  9. 65' O. El Kabir M. Aratore
  10. 73' A. Sarkisov P. Zanev
  11. 76' I. Zhigulev P. Boumal
  12. FT1-2

Đội hình

Enisey Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Alenichev
  1. 1Y. Nesterenko 5.9
  2. 63A. Gadzhibekov 6.6
  3. 33P. Zanev ▼ 73' 6.4
  4. 2V. Kichin 6.9
  5. 26R. Dugalic 6.6
  6. 10M. Komkov 6.9
  7. 14M. Semakin 6.1
  8. 7A. Zotov 6.9
  9. 5P. Komolov ▼ 46' 5.7
  10. 77M. Kostyukov 6.8
  11. 48A. Kutjin ▼ 56' 6.5

Dự bị 9

  1. 9D. Bodul ▲ 46' 7.3
  2. 91M. Obradović ▲ 56' 7.0
  3. 11A. Sarkisov ▲ 73' 6.4
  4. 3D. Yatchenko
  5. 4S. Gasanov
  6. 13A. Gritsaenko
  7. 15A. Fatullaev
  8. 47M. Filippov
  9. 70E. Gavazaj
FC Ural Yekaterinburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Parfenov
  1. 31Y. Godzyur 6.4
  2. 6G. Balažic 7.1
  3. 4S. Bryzgalov 7.2
  4. 3V. Haroyan 7.2
  5. 27M. Merkulov 7.0
  6. 10E. Bicfalvi 6.5
  7. 57A. Fidler 6.8
  8. 17N. Dimitrov 6.6
  9. 21M. Aratore ▼ 65' 7.1
  10. 13P. Boumal ▼ 76' 6.9
  11. 11V. Ilyin 7.0

Dự bị 11

  1. 58O. El Kabir ▲ 65' 6.5
  2. 70I. Zhigulev ▲ 76' 6.4
  3. 14Y. Bavin
  4. 15D. Kulakov
  5. 18D. Khodzhaniyazov
  6. 20A. Panyukov
  7. 26M. Beveev
  8. 44A. Egorychev
  9. 60V. Poletaev
  10. 77O. Baklov
  11. 79A. Yusupov

Thống kê

008
420
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm5
2Trúng đích1
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
455Chuyền bóng258
356Chuyền chính xác153
78%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 57 - 29 +28 64
2
Lokomotiv
30 45 - 28 +17 56
3
FC Krasnodar
30 55 - 23 +32 56
4
P.F.K. CSKA Moskva
30 46 - 23 +23 51
5
F.K. Spartak Moskva
30 36 - 31 +5 49
6
FC Arsenal Tula
30 40 - 33 +7 46
7
FC Orenburg
30 39 - 34 +5 43
8
Akhmat
30 28 - 30 -2 42
9
FC Rostov
30 25 - 23 +2 41
10
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 38
11
Rubin
30 24 - 30 -6 36
12
Dynamo
30 28 - 28 0 33
13
Krylia Sovetov
30 25 - 46 -21 28
14
FC Ufa
30 24 - 34 -10 26
15
FC Anzhi Makhachkala
30 13 - 50 -37 21
16
Enisey
30 24 - 55 -31 20
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) FNL

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được33
55Thủng lưới45
0.8Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu