Enisey

Enisey

Nga · First League

Enisey: vị trí 13 trên bảng xếp hạng First League — điểm: 14, số trận: 15. Trận tiếp theo: Leningradets vs Enisey, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Ska-khabarovsk 3-0 Enisey, 24 tháng 10.

Phong độ
DLWLL
HLV
Sergey Tashuev · Từ 2025
Vị trí
13 · Đ: 14 · Tr: 15 →
Sân vận động
Central Stadium (Krasnoyarsk), Krasnoyarsk · 32.500

Lịch thi đấu

21-11
Enisey
Volga Ulyanovsk
–
–
25-11
KAMAZ
Enisey
–
–
28-11
Tekstilshchik
Enisey
–
–
05-12
Enisey
FC Ural Yekaterinburg
–
–
06-03
Enisey
Ska-khabarovsk
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–6–2
Sân khách
5–7–8
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,4
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-06× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 4-13× · 8%
  • 0-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
First League 15357 163024-2-3-1
Friendlies Clubs 14653 21156—
Cup 2200 4114-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 56 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 69 · 13% 10% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 82 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 61 · 12% 15% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 96 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 80 · 16% 18% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 74 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 74 · 14% 14% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 103 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 96 · 19% 19% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 123 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 134 · 26% 23% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 379, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu