Ska-khabarovsk
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Arsenal Tula

Ska-khabarovsk vs FC Arsenal Tula

Tỷ số chung cuộc: Ska-khabarovsk 1-2 FC Arsenal Tula tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ska-khabarovsk thắng 2, hòa 2, FC Arsenal Tula thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
Trọng tài
Evgeni Andreyevich Turbin, Russia
Phong độ
WLLWD Ska-khabarovsk
LDLLD FC Arsenal Tula
  1. 5' 0-1 E. Kangwa · I. Gorbatenko
  2. 33' V. Fedotov · K. Savichev 1-1
  3. 39' Denis Dedechko
  4. 42' Gia Grigalava
  5. HT1-1
  6. 59' Ismail Yediev
  7. 68' K. Berkhamov G. Čaušić
  8. 69' L. Đorđević I. Shevchenko
  9. 73' A. Denisov G. Grigalava
  10. 74' N. Kalinsky P. Karasev
  11. 78' V. Hristov D. Dedechko
  12. 82' G. Gabulov V. Fedotov
  13. 86' 1-2 L. Đorđević
  14. 90' Igor Gorbatenko
  15. FT1-2

Đội hình

Ska-khabarovsk Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Poddubsky
  1. 1A. Dovbnya 6.4
  2. 88G. Navalovski 6.3
  3. 37D. Grishko 6.5
  4. 3I. Ediev 6.5
  5. 5A. Putsko 6.5
  6. 69D. Dedechko ▼ 78' 6.9
  7. 19V. Fedotov ▼ 82' 7.1
  8. 6P. Karasev ▼ 74' 6.9
  9. 77K. Savichev 7.4
  10. 87M. Kazankow 7.3
  11. 11M. Markovič 6.5

Dự bị 8

  1. 78N. Kalinsky ▲ 74' 6.2
  2. 91V. Hristov ▲ 78' 6.8
  3. 8G. Gabulov ▲ 82' 6.4
  4. 4M. Tishkin
  5. 7A. Barbaro
  6. 9R. Koryan
  7. 26A. Cherevko
  8. 55A. Krivoruchko
FC Arsenal Tula Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Božović
  1. 30V. Gabulov 6.5
  2. 8G. Grigalava ▼ 73' 6.6
  3. 13S. Sunzu 6.5
  4. 9K. Kombarov 7.1
  5. 23I. Gorbatenko 7.1
  6. 55A. Bourceanu 7.0
  7. 77M. Aleksandrov 7.2
  8. 11S. Tkachev 7.6
  9. 20G. Čaušić ▼ 68' 7.2
  10. 88I. Shevchenko ▼ 69' 6.9
  11. 10E. Kangwa 7.2

Dự bị 9

  1. 7K. Berkhamov ▲ 68' 7.0
  2. 18L. Đorđević ▲ 69' 7.6
  3. 71A. Denisov ▲ 73' 6.5
  4. 14A. Khagush
  5. 16A. Berezin
  6. 19F. Rasic
  7. 25A. Yarmolitskiy
  8. 33A. Sikoev
  9. 36M. Levashov

Thống kê

020
220
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm17
3Trúng đích8
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
0Phạt góc2
1Việt vị6
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
459Chuyền bóng498
340Chuyền chính xác390
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotiv
20 32 - 15 +17 45
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
20 31 - 13 +18 37
3
F.K. Spartak Moskva
20 36 - 23 +13 37
4
FC Krasnodar
20 32 - 23 +9 36
5
P.F.K. CSKA Moskva
20 28 - 17 +11 35
6
FC Ufa
20 20 - 22 -2 27
7
Akhmat
20 22 - 26 -4 26
8
FC Arsenal Tula
20 20 - 23 -3 25
9
FC Ural Yekaterinburg
20 22 - 22 0 25
10
FC Rostov
20 17 - 17 0 25
11
Rubin
20 20 - 17 +3 23
12
Dynamo
20 19 - 20 -1 22
13
Amkar
20 12 - 19 -7 21
14
FC Tosno
20 18 - 35 -17 20
15
FC Anzhi Makhachkala
20 22 - 38 -16 19
16
Ska-khabarovsk
20 16 - 37 -21 12
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
16Ghi được35
55Thủng lưới41
0.53Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu