Ska-khabarovsk vs FC Arsenal Tula
Tỷ số chung cuộc: Ska-khabarovsk 1-1 FC Arsenal Tula tại First League, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ska-khabarovsk thắng 2, hòa 2, FC Arsenal Tula thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 14
- Sân vận động
- Roshchino Arena, Roshchino
- Phong độ
- WLLWD Ska-khabarovsk
- DLLDL FC Arsenal Tula
- 24' Anatoli Makarov
- HT0-0
- 57' Vyacheslav Podberezkin
- 61' 0-1 J. Okoronkwo
- 65' A. Gongapshev 1-1
- 66' ▲ S. Aliev ▼ A. Gongapshev
- 74' ▲ M. Touré ▼ I. Geloyan
- 74' ▲ D. Barkov ▼ S. Tkachev
- 81' ▲ T. Shipunov ▼ A. Nikitin
- 81' ▲ I. Nduka ▼ A. Makarov
- 84' Konstantin Nizhegorodov
- 87' ▲ Y. Bavin ▼ V. Podberezkin
- 89' ▲ A. Pomerko ▼ V. Levin
- FT1-1
Đội hình
- 78I. Imamov
- 5M. Musalov
- 4O. Kozhemyakin
- 17N. Pokidyshev
- 44D. Kornyushin
- 95I. Petrov
- 70A. Savinov
- 92V. Podberezkin ▼ 87'
- 7A. Simonyan
- 31A. Nikitin ▼ 81'
- 11A. Gongapshev ▼ 66'
Dự bị 12
- 9S. Aliev ▲ 66'
- 33T. Shipunov ▲ 81'
- 14Y. Bavin ▲ 87'
- 6A. Rukas
- 8D. Starodub
- 13R. Sosranov
- 19M. Kutovoy
- 29J. Charles
- 50V. Sugrobov
- 57D. Begun
- 88M. Čavara
- 96T. Rukas
- 80N. Kokarev
- 13M. Kaynov
- 5K. Nizhegorodov
- 24A. Korotkov
- 3E. Botaka-Yoboma
- 88A. Makarov ▼ 81'
- 6V. Levin ▼ 89'
- 8A. Popov
- 77S. Tkachev ▼ 74'
- 20J. Okoronkwo
- 70I. Geloyan ▼ 74'
Dự bị 11
- 29M. Touré ▲ 74'
- 92D. Barkov ▲ 74'
- 4I. Nduka ▲ 81'
- 11A. Pomerko ▲ 89'
- 1S. Cherchesov
- 2I. Bykovskiy
- 7R. Khalnazarov
- 18M. Yakovlev
- 36M. Levashov
- 71A. Denisov
- 76A. Sukhanov
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 56 - 39 | +17 | 66 | |
| 2 | 34 | 37 - 19 | +18 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 25 | +14 | 55 | |
| 5 | 34 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 51 | |
| 7 | 34 | 39 - 41 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 42 - 42 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 33 - 33 | 0 | 47 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 30 - 38 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 27 - 44 | -17 | 34 | |
| 17 | 34 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 20 - 53 | -33 | 23 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu43
65Ghi được57
62Thủng lưới35
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai22