Ska-khabarovsk
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Arsenal Tula

Ska-khabarovsk vs FC Arsenal Tula

Tỷ số chung cuộc: Ska-khabarovsk 1-0 FC Arsenal Tula tại First League, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ska-khabarovsk thắng 2, hòa 2, FC Arsenal Tula thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 28
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Phong độ
WLLWD Ska-khabarovsk
LDLLD FC Arsenal Tula
  1. 23' Borja Martínez 1-0
  2. 37' Ramazan Gadzimuradov
  3. 38' Yuriy Zhuravlev
  4. HT1-0
  5. 46' E. Reyes A. Khabibov
  6. 46' S. Tkachev K. Bogdanets
  7. 46' M. Brnović A. Tsaraev
  8. 59' A. Kalmykov U. Đuranović
  9. 64' A. Gagloev K. Aliev
  10. 64' A. Gongapshev R. Gadzhimuradov
  11. 68' M. Ahlinvi V. Levin
  12. 70' M. Kutovoy G. Gongadze
  13. 70' N. Pershin R. Emelyanov
  14. 79' S. Bagiev Borja Martínez
  15. FT1-0

Đội hình

Ska-khabarovsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Poddubskiy
  1. 78I. Imamov
  2. 21G. Gurban
  3. 17N. Pokidyshev
  4. 44Y. Zhuravlev
  5. 91E. Noskov
  6. 4Borja Martínez ▼ 79'
  7. 92R. Emelyanov ▼ 70'
  8. 70R. Gadzhimuradov ▼ 64'
  9. 7A. Simonyan
  10. 20K. Aliev ▼ 64'
  11. 9G. Gongadze ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 8A. Gagloev ▲ 64'
  2. 11A. Gongapshev ▲ 64'
  3. 19M. Kutovoy ▲ 70'
  4. 46N. Pershin ▲ 70'
  5. 6S. Bagiev ▲ 79'
  6. 1A. Kuznetsov
  7. 14J. Quiñónez
  8. 18D. Bolataev
  9. 28M. Iosipoi
  10. 55A. Bykov
  11. 79D. Pershin
  12. 84Y. Grebenkin
FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Storozhuk
  1. 18M. Tsulaia
  2. 4D. Penchikov
  3. 31K. Bolshakov
  4. 64D. Semenchuk
  5. 8A. Popov
  6. 59T. Avanesyan
  7. 20A. Khabibov ▼ 46'
  8. 6V. Levin ▼ 68'
  9. 22A. Tsaraev ▼ 46'
  10. 19K. Bogdanets ▼ 46'
  11. 25U. Đuranović ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 7E. Reyes ▲ 46'
  2. 11S. Tkachev ▲ 46'
  3. 14M. Brnović ▲ 46'
  4. 9A. Kalmykov ▲ 59'
  5. 17M. Ahlinvi ▲ 68'
  6. 1D. Sangaré
  7. 3E. Botaka-Yoboma
  8. 5N. Razdorskikh
  9. 33D. Sergeev
  10. 36M. Levashov
  11. 44A. Berdnikov
  12. 78D. Lipovoy

Thống kê

02
00
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Baltika
34 50 - 18 +32 69
2
Torpedo Moskva
34 51 - 25 +26 65
3
Chernomorets
34 51 - 34 +17 64
4
FC Ural Yekaterinburg
34 50 - 38 +12 59
5
PFC Sochi
34 55 - 34 +21 57
6
Ska-khabarovsk
34 44 - 41 +3 53
7
Rodina Moskva
34 41 - 31 +10 50
8
Enisey
34 36 - 39 -3 49
9
Rotor Volgograd
34 32 - 26 +6 47
10
FC Arsenal Tula
34 25 - 30 -5 41
11
KAMAZ
34 31 - 35 -4 38
12
FK Neftekhimik
34 31 - 37 -6 38
13
Chayka
34 31 - 43 -12 38
14
Shinnik Yaroslavl
34 24 - 42 -18 35
15
FC Ufa
34 32 - 48 -16 35
16
FK Sokol Saratov
34 25 - 41 -16 32
17
Alaniya Vladikavkaz
34 24 - 50 -26 27
18
Tyumen
34 30 - 51 -21 27
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
55Ghi được39
58Thủng lưới42
1.25Bàn thắng mỗi trận0.87
14Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu