Enisey vs Shinnik Yaroslavl
Tỷ số chung cuộc: Enisey 0-0 Shinnik Yaroslavl tại First League, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enisey thắng 3, hòa 6, Shinnik Yaroslavl thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Phong độ
- DDLDL Enisey
- DWWDD Shinnik Yaroslavl
- 27' Artem Golubev
- HT0-0
- 46' ▲ M. Balakhonov ▼ Y. Tses
- 60' ▲ A. Batyrev ▼ D. Kokoev
- 60' ▲ M. Tlekhugov ▼ A. Nadolskiy
- 68' ▲ D. Martovoy ▼ D. Samoylov
- 69' ▲ M. Karaev ▼ N. Chistyakov
- 69' ▲ D. Yanov ▼ I. Porokhov
- 73' ▲ A. Lomakin ▼ A. Okladnikov
- 75' ▲ D. Mironov ▼ I. Azyavin
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Oparin
- 8A. Kanaplin
- 3Y. Tses ▼ 46'
- 55N. Bogatyrev
- 33A. Maslovskiy
- 18A. Nadolskiy ▼ 60'
- 17D. Kokoev ▼ 60'
- 7A. Chukanov
- 21E. Ivanov
- 87A. Mazurin
- 75A. Okladnikov ▼ 73'
Dự bị 8
- 39A. Sorokin
- 10A. Aliyev
- 15M. Balakhonov ▲ 46'
- 22A. Gyurdzhan
- 6A. Batyrev ▲ 60'
- 77R. Ogienko
- 90A. Lomakin ▲ 73'
- 9M. Tlekhugov ▲ 60'
- 51T. Mitrov
- 17E. Valiakhmetov
- 53N. Kotin
- 62V. Karpov
- 23N. Chistyakov ▼ 69'
- 64O. Lanin
- 24I. Azyavin ▼ 75'
- 50A. Golubev
- 10A. Gongapshev
- 11I. Porokhov ▼ 69'
- 15D. Samoylov ▼ 68'
Dự bị 9
- 95D. Vambolt
- 27A. Chernyi
- 49M. Karaev ▲ 69'
- 54I. Shmakov
- 13D. Yanov ▲ 69'
- 21D. Pushkarev
- 88D. Mironov ▲ 75'
- 7D. Martovoy ▲ 68'
- 77A. Antonov
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
9Trận đấu9
11Ghi được14
14Thủng lưới11
1.22Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai5