Shinnik Yaroslavl vs Enisey
Tỷ số chung cuộc: Shinnik Yaroslavl 2-2 Enisey tại First League, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shinnik Yaroslavl thắng 1, hòa 6, Enisey thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Avangard, Domodedovo
- Trọng tài
- A. Smolin
- Phong độ
- DWWDD Shinnik Yaroslavl
- DLDLD Enisey
- 34' I. Sokolov 1-0
- 45' 1-1 A. Lomakin
- HT1-1
- 46' ▲ A. Kanaplin ▼ R. Gystarov
- 46' ▲ I. Savitskiy ▼ A. Maslovskiy
- 62' Ilya Gruznov
- 69' I. Gruznov 2-1
- 72' ▲ A. Galimov ▼ I. Sokolov
- 72' ▲ D. Samoylov ▼ O. Lanin
- 73' Andrius Rukas
- 78' ▲ N. Markov ▼ A. Kakhidze
- 78' ▲ Y. Ivakin ▼ A. Okladnikov
- 83' ▲ A. Chukanov ▼ I. Gruznov
- 86' Yaroslav Ivakin
- 90'+3 ▲ A. Batyutin ▼ A. Galimov
- 90' 2-2 D. Samoylov
- FT2-2
Đội hình
- 75D. Vambolt
- 13A. Semenov
- 28A. Semeykin
- 19E. Osipov
- 8A. Savinov
- 52I. Leontjev
- 5V. Zinkov
- 32A. Kulishev
- 7I. Sokolov ▼ 72'
- 15D. Samoylov
- 36I. Gruznov ▼ 83'
Dự bị 9
- 16A. Galimov ▲ 72'
- 10A. Chukanov ▲ 83'
- 72A. Batyutin ▲ 90'
- 4E. Steshin
- 9E. Nizamutdinov
- 44R. Shishkov
- 47M. Filippov
- 95D. Petrunin
- 97A. Khityaev
- 1S. Antipin
- 15A. Kakhidze ▼ 78'
- 2V. Kichin
- 6A. Rukas
- 33A. Maslovskiy ▼ 46'
- 64O. Lanin ▼ 72'
- 61R. Gystarov ▼ 46'
- 12N. Razdorskikh
- 8A. Lomakin
- 11N. Glushkov
- 75A. Okladnikov ▼ 78'
Dự bị 9
- 22A. Kanaplin ▲ 46'
- 24I. Savitskiy ▲ 46'
- 77D. Samoylov ▲ 72'
- 13N. Markov ▲ 78'
- 20Y. Ivakin ▲ 78'
- 29V. Khozin
- 86E. Apushnikov
- 99E. Staver
- 80V. Bardybakhin
Thống kê
01⚑4
⚑420
4Phạt góc4
1Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 27 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 56 - 30 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 35 | +21 | 62 | |
| 4 | 34 | 43 - 35 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 6 | 34 | 34 - 33 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 36 - 41 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 25 - 29 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 50 - 39 | +11 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 36 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 46 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 15 | 34 | 35 - 55 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 35 - 46 | -11 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 23 - 41 | -18 | 30 |
Premier League Premier League (Relegation: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu44
39Ghi được52
47Thủng lưới51
1.03Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai26