Enisey vs Torpedo Moskva
Tỷ số chung cuộc: Enisey 0-1 Torpedo Moskva tại First League, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enisey thắng 2, hòa 0, Torpedo Moskva thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Phong độ
- DLDLD Enisey
- WWWWL Torpedo Moskva
- HT0-0
- 57' Artem Gyurdzhan
- 64' ▲ A. Gilyazetdinov ▼ A. Nadolskiy
- 64' ▲ A. Yushin ▼ V. Shitov
- 74' ▲ K. Danilin ▼ A. Lomakin
- 79' 0-1 A. Yushin
- 87' ▲ R. Ogienko ▼ A. Okladnikov
- 87' ▲ L. Ratkovic ▼ A. Gyurdzhan
- 88' ▲ V. Moskvichev ▼ M. Curic
- 88' ▲ D. Bakic ▼ A. Kashtanov
- 90'+3 Émerson
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Antipin
- 3Y. Tses
- 5Emerson
- 22A. Gyurdzhan ▼ 87'
- 7A. Chukanov
- 18A. Nadolskiy ▼ 64'
- 6A. Batyrev
- 24A. Pogosov
- 33A. Maslovskiy
- 11A. Khashkulov
- 75A. Okladnikov ▼ 87'
Dự bị 12
- 79R. Yunusov
- 99A. Sorokin
- 43A. Gilyazetdinov ▲ 64'
- 49O. Kenfak
- 23N. Savin
- 77R. Ogienko ▲ 87'
- 19V. Krotov
- 17I. Zazvonkin
- 87A. Mazurin
- 20A. Belem
- 8A. Kanaplin
- 9L. Ratkovic ▲ 87'
- 12E. Baburin
- 84V. Churilov
- 15E. Danilkin
- 4S. Borodin
- 90B. Roganovic
- 97M. Curic ▼ 88'
- 22O. Kozhemyakin
- 21A. Lomakin ▼ 74'
- 8A. Galoyan
- 73V. Shitov ▼ 64'
- 79A. Kashtanov ▼ 88'
Dự bị 9
- 25R. Soldatenko
- 99G. Shevchenko
- 19R. Baytukov
- 14E. Burkhin
- 5V. Moskvichev ▲ 88'
- 23K. Danilin ▲ 74'
- 46V. Dunay
- 7A. Yushin ▲ 64'
- 9D. Bakic ▲ 88'
Thống kê
02⚑2
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
1Trúng đích3
2Chệch đích5
2Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
53Ghi được54
48Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai32