Torpedo Moskva
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Enisey

Torpedo Moskva vs Enisey

Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva 1-0 Enisey tại First League, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva thắng 8, hòa 0, Enisey thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 10
Sân vận động
Arena Khimki, Khimki
Phong độ
WWWLL Torpedo Moskva
LDLDL Enisey
  1. 19' Oleg Lanin
  2. 35' Sergey Borodin
  3. HT0-0
  4. 47' Aleksandr Kanaplin
  5. 62' N. Razdorskikh A. Lomakin
  6. 62' A. Orlov E. Ivanov
  7. 73' Y. Zhuravlev 1-0
  8. 74' D. Shamkin I. Lebedenko
  9. 74' G. Gongadze D. Poloz
  10. 74' M. Ćurić I. Enin
  11. 82' A. Okladnikov N. Glushkov
  12. 87' V. Moskvichev Y. Reyna
  13. 87' Y. Krashevskiy N. Markov
  14. 90'+4 A. Orekhov V. Gromyko
  15. FT1-0

Đội hình

Torpedo Moskva Sơ đồ: 4-2-4 · HLV: Pep Clotet
  1. 12E. Baburin
  2. 77R. Yuzepchuk
  3. 4N. Kalugin
  4. 2S. Borodin
  5. 23Y. Zhuravlev
  6. 35I. Enin ▼ 74'
  7. 22V. Gromyko ▼ 90'
  8. 69I. Manelov
  9. 10I. Lebedenko ▼ 74'
  10. 16Y. Reyna ▼ 87'
  11. 70D. Poloz ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 11D. Shamkin ▲ 74'
  2. 21G. Gongadze ▲ 74'
  3. 97M. Ćurić ▲ 74'
  4. 65V. Moskvichev ▲ 87'
  5. 15A. Orekhov ▲ 90'
  6. 3A. Ivankov
  7. 9I. Stefanovich
  8. 14A. Usanov
  9. 17I. Gorbunov
  10. 74M. Volkov
  11. 89R. Chervyakov
  12. 99G. Shevchenko
Enisey Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Steinbrecher
  1. 38E. Staver
  2. 13N. Markov ▼ 87'
  3. 96G. Ferreyra
  4. 29V. Khozin
  5. 80V. Bardybakhin
  6. 64O. Lanin
  7. 21E. Ivanov ▼ 62'
  8. 8A. Lomakin ▼ 62'
  9. 22A. Kanaplin
  10. 9M. Saveljev
  11. 11N. Glushkov ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 12N. Razdorskikh ▲ 62'
  2. 17A. Orlov ▲ 62'
  3. 75A. Okladnikov ▲ 82'
  4. 24Y. Krashevskiy ▲ 87'
  5. 2V. Kichin
  6. 7I. Logua
  7. 27A. Nemchenko
  8. 33A. Maslovskiy
  9. 42D. Yarusov

Thống kê

018
220
8Phạt góc2
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Khimki
34 56 - 39 +17 66
2
Dinamo Makhachkala
34 37 - 19 +18 61
3
Akron
34 48 - 26 +22 59
4
FC Arsenal Tula
34 39 - 25 +14 55
5
Rodina Moskva
34 53 - 31 +22 55
6
Enisey
34 55 - 40 +15 51
7
Shinnik Yaroslavl
34 39 - 41 -2 51
8
Alaniya Vladikavkaz
34 42 - 42 0 49
9
Tyumen
34 36 - 35 +1 48
10
Torpedo Moskva
34 33 - 33 0 47
11
FK Neftekhimik
34 31 - 35 -4 42
12
Ska-khabarovsk
34 33 - 36 -3 41
13
KAMAZ
34 30 - 36 -6 41
14
FK Sokol Saratov
34 32 - 53 -21 38
15
Chernomorets
34 30 - 38 -8 35
16
Leningradets
34 27 - 44 -17 34
17
Volgar Astrakhan
34 29 - 44 -15 34
18
Urozhay
34 20 - 53 -33 23
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
47Ghi được71
54Thủng lưới74
1Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu