Ska-khabarovsk
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chayka

Ska-khabarovsk vs Chayka

Tỷ số chung cuộc: Ska-khabarovsk 1-0 Chayka tại First League, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ska-khabarovsk thắng 4, hòa 3, Chayka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 9
Sân vận động
Leon Arena, Ramenskoe
Phong độ
WLLWD Ska-khabarovsk
LLLLL Chayka
  1. HT0-0
  2. 62' G. Gongadze K. Aliev
  3. 62' N. Miroshnichenko R. Emelyanov
  4. 64' R. Gadzhimuradov 1-0
  5. 73' A. Gagloev R. Gadzhimuradov
  6. 76' Y. Arbuzov A. Nesterov
  7. 76' M. Uzhgin A. Ivashin
  8. 80' D. Pelikh O. Nikolaev
  9. 80' M. Levin M. Bammatgereev
  10. 83' Aleksandr Khohlachev
  11. 84' O. Kozachenko A. Khokhlachev
  12. 90'+1 Nikolay Poyarkov
  13. FT1-0

Đội hình

Ska-khabarovsk
  1. 78I. Imamov
  2. 44Y. Zhuravlev
  3. 55A. Bykov
  4. 17N. Pokidyshev
  5. 70R. Gadzhimuradov ▼ 73'
  6. 92R. Emelyanov ▼ 62'
  7. 46N. Pershin
  8. 3N. Poyarkov
  9. 7A. Simonyan
  10. 20K. Aliev ▼ 62'
  11. 11A. Gongapshev

Dự bị 12

  1. 9G. Gongadze ▲ 62'
  2. 18N. Miroshnichenko ▲ 62'
  3. 8A. Gagloev ▲ 73'
  4. 1A. Kuznetsov
  5. 14Y. Bavin
  6. 19M. Kutovoy
  7. 21G. Gurban
  8. 28M. Iosipoi
  9. 33R. Khalimbekov
  10. 79D. Pershin
  11. 86K. Ershov
  12. 88M. Kostyukov
Chayka Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Kaleshin
  1. 73M. Shtepa
  2. 63A. Nesterov ▼ 76'
  3. 99A. Evdokimov
  4. 44N. Karmaev
  5. 84A. Ivashin ▼ 76'
  6. 17M. Bammatgereev ▼ 80'
  7. 90N. Malyarov
  8. 13D. Yanov
  9. 18O. Nikolaev ▼ 80'
  10. 7A. Khokhlachev ▼ 84'
  11. 19V. Rudenko

Dự bị 9

  1. 8Y. Arbuzov ▲ 76'
  2. 23M. Uzhgin ▲ 76'
  3. 2D. Pelikh ▲ 80'
  4. 11M. Levin ▲ 80'
  5. 9O. Kozachenko ▲ 84'
  6. 4K. Ibragimov
  7. 78D. Chernyakov
  8. 89D. Kotov
  9. 98A. Khodanovich

Thống kê

01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Baltika
34 50 - 18 +32 69
2
Torpedo Moskva
34 51 - 25 +26 65
3
Chernomorets
34 51 - 34 +17 64
4
FC Ural Yekaterinburg
34 50 - 38 +12 59
5
PFC Sochi
34 55 - 34 +21 57
6
Ska-khabarovsk
34 44 - 41 +3 53
7
Rodina Moskva
34 41 - 31 +10 50
8
Enisey
34 36 - 39 -3 49
9
Rotor Volgograd
34 32 - 26 +6 47
10
FC Arsenal Tula
34 25 - 30 -5 41
11
KAMAZ
34 31 - 35 -4 38
12
FK Neftekhimik
34 31 - 37 -6 38
13
Chayka
34 31 - 43 -12 38
14
Shinnik Yaroslavl
34 24 - 42 -18 35
15
FC Ufa
34 32 - 48 -16 35
16
FK Sokol Saratov
34 25 - 41 -16 32
17
Alaniya Vladikavkaz
34 24 - 50 -26 27
18
Tyumen
34 30 - 51 -21 27
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
55Ghi được40
58Thủng lưới47
1.25Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu