Ska-khabarovsk
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Chayka

Ska-khabarovsk vs Chayka

Tỷ số chung cuộc: Ska-khabarovsk 3-2 Chayka tại First League, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ska-khabarovsk thắng 4, hòa 3, Chayka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 22
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Trọng tài
A. Anopa
Phong độ
WLLWD Ska-khabarovsk
LLLLL Chayka
  1. 9' V. Bragin 1-0
  2. 14' 1-1 D. Tumasyan
  3. 35' 1-2 L. Goglichidze
  4. 36' I. Kvekveskiri
  5. 42' V. Bragin 2-2
  6. 45' C. Suslov
  7. HT2-2
  8. 46' A. Podbeltsev I. Belous
  9. 46' M. Mashnev A. Pavlenko
  10. 46' M. Shaymordanov I. Bezdenezhnykh
  11. 54' A. Tekuchev M. Vasiljev
  12. 57' E. Shlyakov
  13. 58' A. Bychkov
  14. 63' E. Oancea
  15. 68' I. Kuzmichev K. Bazelyuk
  16. 69' V. Bragin 3-2
  17. 73' M. Mashnev
  18. 84' M. Sato
  19. 84' G. Trufanov I. Kvekveskiri
  20. 87' V. Gorulev E. Oancea
  21. 90' I. Obukhov
  22. FT3-2

Đội hình

Ska-khabarovsk HLV: A. Poddubsky
  1. 96I. Obukhov
  2. 3N. Zaytsev
  3. 55E. Shlyakov
  4. 22A. Mishchenko
  5. 10V. Nikiforov
  6. 14M. Sato
  7. 33I. Kvekveskiri ▼ 84'
  8. 77E. Oancea ▼ 87'
  9. 21V. Kamilov
  10. 71K. Bazelyuk ▼ 68'
  11. 19V. Bragin

Dự bị 10

  1. 11I. Kuzmichev ▲ 68'
  2. 97G. Trufanov ▲ 84'
  3. 98V. Gorulev ▲ 87'
  4. 1V. Soromytko
  5. 8A. Maleev
  6. 15K. Suslov
  7. 17N. Trifonov
  8. 88G. Kyrnats
  9. 90S. Matviychuk
  10. 93Patrick Cruz
Chayka HLV: Y. Lykov
  1. 16M. Kiselev
  2. 25A. Bychkov
  3. 34D. Tumasyan
  4. 91L. Goglichidze
  5. 72M. Vasiljev ▼ 54'
  6. 17A. Pavlenko ▼ 46'
  7. 52I. Leontjev
  8. 87I. Bezdenezhnykh ▼ 46'
  9. 8D. Kartashov
  10. 13A. Korotaev
  11. 88I. Belous ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 9A. Podbeltsev ▲ 46'
  2. 19M. Mashnev ▲ 46'
  3. 70M. Shaymordanov ▲ 46'
  4. 36A. Tekuchev ▲ 54'
  5. 5A. Vyatkin
  6. 27N. Chaly
  7. 35D. Arapov
  8. 77A. Demchenko

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rotor Volgograd
27 41 - 21 +20 56
2
Khimki
27 50 - 19 +31 54
3
Chertanovo Moscow
27 37 - 19 +18 54
4
Torpedo Moskva
27 39 - 25 +14 53
5
FK Neftekhimik
27 38 - 25 +13 48
6
Baltika
27 34 - 23 +11 43
7
Ska-khabarovsk
27 42 - 30 +12 43
8
Shinnik Yaroslavl
27 43 - 35 +8 43
9
TOM Tomsk
27 32 - 26 +6 39
10
Chayka
27 31 - 29 +2 38
11
FC Nizhny Novgorod
27 28 - 29 -1 36
12
FC Armavir
27 23 - 29 -6 30
13
Avangard Kursk
27 29 - 39 -10 29
14
Enisey
27 23 - 40 -17 28
15
Krasnodar 2
27 32 - 34 -2 28
16
Luch-Energiya
27 28 - 40 -12 27
17
Spartak Moscow 2
27 38 - 45 -7 26
18
Tekstilshchik
27 25 - 52 -27 19
19
Fakel
27 14 - 44 -30 19
20
Mordovia Saransk
27 21 - 44 -23 19
Premier League FNL (Promotion) Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
47Ghi được36
33Thủng lưới32
1.62Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu