Ska-khabarovsk
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chayka

Ska-khabarovsk vs Chayka

Tỷ số chung cuộc: Ska-khabarovsk 0-0 Chayka tại First League, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ska-khabarovsk thắng 4, hòa 3, Chayka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 13
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Trọng tài
A. Frolov
Phong độ
WLLWD Ska-khabarovsk
LLLLL Chayka
  1. HT0-0
  2. 46' D. Ivankov A. Kenesov
  3. 49' Matvey Uzhgin
  4. 52' Vladislav Kulik
  5. 59' K. Bazelyuk D. Barkov
  6. 67' A. Batyutin A. Maleev
  7. 69' V. Gorulev R. Gadzhimuradov
  8. 80' Irakli Kvekveskiri
  9. 84' M. Vasiljev P. Volodkin
  10. 88' M. Garnovskiy V. Kulik
  11. 90' Kirill Suslov
  12. FT0-0

Đội hình

Ska-khabarovsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Poddubskiy
  1. 96I. Obukhov
  2. 15K. Suslov
  3. 51H. Grachov
  4. 31K. Bolshakov
  5. 10V. Nikiforov
  6. 33I. Kvekveskiri
  7. 8A. Maleev ▼ 67'
  8. 80A. Kenesov ▼ 46'
  9. 14R. Gadzhimuradov ▼ 69'
  10. 92D. Barkov ▼ 59'
  11. 19V. Bragin

Dự bị 10

  1. 18D. Ivankov ▲ 46'
  2. 11K. Bazelyuk ▲ 59'
  3. 72A. Batyutin ▲ 67'
  4. 17V. Gorulev ▲ 69'
  5. 7E. Oancea
  6. 13G. Trufanov
  7. 22G. Kyrnats
  8. 27R. Manuylov
  9. 35V. Ilik
  10. 50V. Sugrobov
Chayka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Adiev
  1. 47M. Filippov
  2. 3A. Gadzhibekov
  3. 92R. Khayrullov
  4. 91L. Goglichidze
  5. 22M. Uzhgin
  6. 5V. Kulik ▼ 88'
  7. 52I. Leontjev
  8. 38V. Aleynikov
  9. 8D. Kartashov
  10. 99P. Volodkin ▼ 84'
  11. 23N. Glushkov

Dự bị 4

  1. 97M. Vasiljev ▲ 84'
  2. 87M. Garnovskiy ▲ 88'
  3. 12D. Yarusov
  4. 34D. Tumasyan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Krylia Sovetov
42 100 - 26 +74 101
2
FC Orenburg
42 78 - 33 +45 94
3
FC Nizhny Novgorod
42 67 - 28 +39 88
4
Alaniya Vladikavkaz
42 74 - 40 +34 77
5
Baltika
42 49 - 35 +14 73
6
Torpedo Moskva
42 65 - 41 +24 72
7
FK Neftekhimik
42 64 - 44 +20 70
8
Veles
42 54 - 46 +8 66
9
Fakel
42 57 - 43 +14 64
10
Enisey
42 52 - 54 -2 63
11
Ska-khabarovsk
42 52 - 47 +5 60
12
Chayka
42 44 - 53 -9 56
13
Volgar Astrakhan
42 47 - 45 +2 54
14
Spartak Moscow 2
42 53 - 77 -24 49
15
Tekstilshchik
42 32 - 51 -19 47
16
Krasnodar 2
42 46 - 68 -22 45
17
Akron
42 35 - 54 -19 42
18
TOM Tomsk
42 32 - 50 -18 41
19
Irtysh Omsk
42 33 - 61 -28 35
20
Dinamo Bryansk
42 24 - 66 -42 32
21
Chertanovo Moscow
42 35 - 80 -45 27
22
Shinnik Yaroslavl
42 39 - 90 -51 25
Premier League Premier League (Relegation) Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
65Ghi được58
57Thủng lưới68
1.2Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu