CS Afumati
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Chindia Targoviste

CS Afumati vs Chindia Targoviste

Tỷ số chung cuộc: CS Afumati 0-3 Chindia Targoviste tại Liga II, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CS Afumati thắng 3, hòa 1, Chindia Targoviste thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Phong độ
LDWWD CS Afumati
LWLLW Chindia Targoviste
  1. 5' 0-1 R. Mihai
  2. 20' 0-2 C. Negut
  3. 43' A. Baluta
  4. HT0-2
  5. 46' C. Robicek
  6. 62' V. Ghinet A. Enache
  7. 62' C. McCarthy O. Kaplan
  8. 68' V. Dumitrache R. Mihai
  9. 68' B. Petre V. Bogdan
  10. 76' N. Kelechi A. Raicu
  11. 76' D. Stancu G. Mihoreanu
  12. 79' K. Doukoure Totti
  13. 79' D. Popadiuc A. Baluta
  14. 81' A. Paun A. Lazar
  15. 85' X. Estacio F. Gaspar
  16. 90' 0-3 C. Negut
  17. FT0-3

Đội hình

CS Afumati
  1. 12A. Cimpoesu
  2. 3A. Lazar ▼ 81'
  3. 4M. Diomande
  4. 7A. Enache ▼ 62'
  5. 9M. Sanogo
  6. 10I. Zaina
  7. 11G. Mihoreanu ▼ 76'
  8. D. Cimpoesu
  9. 16O. Kaplan ▼ 62'
  10. 17C. Robicek
  11. 25A. Raicu ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 1D. Dumitrescu
  2. 2A. Paun ▲ 81'
  3. 8C. Sersescu
  4. 14V. Marica
  5. 15L. Lis
  6. 18N. Kelechi ▲ 76'
  7. 20V. Ghinet ▲ 62'
  8. 24D. Stancu ▲ 76'
  9. 26C. McCarthy ▲ 62'
Chindia Targoviste HLV: Nicolae Croitoru
  1. 1A. Mocan
  2. 2F. Gaspar ▼ 85'
  3. 4D. Mboumbouni
  4. 6D. Celea
  5. 5M. Briceag
  6. 11G. Honciu
  7. 8Totti ▼ 79'
  8. 7A. Baluta ▼ 79'
  9. 77V. Bogdan ▼ 68'
  10. 10C. Negut
  11. 9R. Mihai ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 33G. Isvoranu
  2. 14X. Estacio ▲ 85'
  3. 44A. Bilali
  4. 99R. Tamasi
  5. 17K. Doukoure ▲ 79'
  6. M. Vladu
  7. 19V. Dumitrache ▲ 68'
  8. 20B. Petre ▲ 68'
  9. 59D. Popadiuc ▲ 79'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
7 15 - 4 +11 19
2
FC Politehnica Timisoara
7 14 - 4 +10 17
3
Popești-Leordeni
7 16 - 10 +6 15
4
Concordia
7 17 - 12 +5 15
5
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
6
Chindia Targoviste
7 16 - 8 +8 12
7
Gloria Bistriţa
7 11 - 8 +3 12
8
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
9
Cetatea Suceava
7 13 - 9 +4 11
10
Metalul Buzău
7 8 - 7 +1 11
11
CS Afumati
7 10 - 12 -2 11
12
Bihor Oradea
7 11 - 7 +4 9
13
Metaloglobus
7 10 - 12 -2 8
14
ASA Targu Mures
7 8 - 12 -4 8
15
CSM Ramnicu Valcea
7 7 - 11 -4 8
16
Viitorul Şelimbăr
7 6 - 12 -6 6
17
Ştefăneşti
7 6 - 14 -8 6
18
AFC Unirea Slobozia
7 11 - 11 0 4
19
CSM Satu Mare
7 3 - 8 -5 4
20
Dumbrăviţa
7 5 - 14 -9 3
21
CS Dinamo București
7 6 - 23 -17 3
22
F.C. Steaua București
7 7 - 16 -9 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu12
18Ghi được23
17Thủng lưới16
1.8Bàn thắng mỗi trận1.92
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu