Chindia Targoviste vs CS Afumati
Tỷ số chung cuộc: Chindia Targoviste 0-1 CS Afumati tại Liga II, 3 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chindia Targoviste thắng 4, hòa 1, CS Afumati thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Eugen Popescu, Târgovişte
- Phong độ
- LWLLW Chindia Targoviste
- LDWWD CS Afumati
- 15' ▲ V. Ghineț ▼ C. Beșleagă
- 37' A. Petre
- HT0-0
- 53' 0-1 Ș. Duțu
- 58' A. Paun
- 60' ▲ D. Danu ▼ C. Atanase
- 64' ▲ D. Burlacu ▼ A. Ionică
- 64' ▲ P. Mouasso ▼ C. Stanciu
- 69' ▲ A. Živković ▼ S. Grubac
- 75' D. Florea
- 79' ▲ R. Mihai ▼ A. Petre
- 84' ▲ A. Nicola ▼ A. Lazăr
- 84' ▲ M. Preda ▼ R. Petculescu
- FT0-1
Đội hình
- M. Contra
- R. Romeo
- M. Martac
- A. Sabău
- I. Cristea
- C. Atanase ▼ 60'
- M. Șerban
- A. Petre ▼ 79'
- D. Florea
- I. Pešić
- S. Grubac ▼ 69'
Dự bị 3
- D. Danu ▲ 60'
- A. Živković ▲ 69'
- R. Mihai ▲ 79'
- A. Chioveanu
- C. Robicek
- Ș. Duțu
- I. Zaina
- A. Lazăr ▼ 84'
- C. Beșleagă ▼ 15'
- Ș. Gheoroae
- A. Păun
- C. Stanciu ▼ 64'
- R. Petculescu ▼ 84'
- A. Ionică ▼ 64'
Dự bị 5
- V. Ghineț ▲ 15'
- D. Burlacu ▲ 64'
- P. Mouasso ▲ 64'
- A. Nicola ▲ 84'
- M. Preda ▲ 84'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu33
40Ghi được36
37Thủng lưới45
1.29Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai13