CS Afumati
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chindia Targoviste

CS Afumati vs Chindia Targoviste

Tỷ số chung cuộc: CS Afumati 0-2 Chindia Targoviste tại Liga II, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CS Afumati thắng 3, hòa 1, Chindia Targoviste thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Afumaţi, Afumaţi
Phong độ
DWWDW CS Afumati
WLLWW Chindia Targoviste
  1. 21' Yellow Card
  2. 33' 0-1 I. Roșu
  3. HT0-1
  4. 46' R. Mihai R. Tache
  5. 53' R. Simion R. Romeo
  6. 55' 0-2 D. Danu
  7. 58' A. Păun V. Gallo
  8. 58' A. Enache A. Iamandache
  9. 58' C. Stanciu C. Beșleagă
  10. 58' A. Ionică O. Kaplan
  11. 60' B. Petre A. Cocoş
  12. 60' C. Dinu L. Nițu
  13. 70' C. Atanase D. Danu
  14. 73' R. Simion
  15. 82' R. Simion
  16. 82' R. Simion
  17. 83' Yellow Card
  18. 89' Yellow Card
  19. 90'+1 R. Avram V. Dumitrache
  20. FT0-2

Đội hình

CS Afumati HLV: V. Neagu
  1. I. Drăghici Mușat
  2. C. Robicek
  3. A. Lazăr
  4. G. Dănuleasă
  5. V. Gallo ▼ 58'
  6. I. Zaina
  7. V. Dumitrache ▼ 90'
  8. O. Kaplan ▼ 58'
  9. A. Iamandache ▼ 58'
  10. C. Beșleagă ▼ 58'
  11. Ș. Gheoroae

Dự bị 5

  1. A. Păun ▲ 58'
  2. A. Enache ▲ 58'
  3. C. Stanciu ▲ 58'
  4. A. Ionică ▲ 58'
  5. R. Avram ▲ 90'
Chindia Targoviste HLV: C. Pană
  1. M. Contra
  2. M. Leca
  3. R. Romeo ▼ 53'
  4. M. Martac
  5. A. Vlad
  6. I. Roșu
  7. D. Danu ▼ 70'
  8. R. Tache ▼ 46'
  9. D. Florea
  10. L. Nițu ▼ 60'
  11. A. Cocoş ▼ 60'

Dự bị 5

  1. R. Mihai ▲ 46'
  2. R. Simion ▲ 53'
  3. B. Petre ▲ 60'
  4. C. Dinu ▲ 60'
  5. C. Atanase ▲ 70'

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu31
36Ghi được40
45Thủng lưới37
1.09Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu