CSM Satu Mare
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
CSM Reşiţa

CSM Satu Mare vs CSM Reşiţa

Tỷ số chung cuộc: CSM Satu Mare 0-2 CSM Reşiţa tại Liga II, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CSM Satu Mare thắng 0, hòa 0, CSM Reşiţa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 2
Phong độ
LDLDD CSM Satu Mare
WLLWW CSM Reşiţa
  1. 31' 0-1 S. Visic
  2. 32' 0-2 C. Chira
  3. 42' M. Marin
  4. 45'+1 F. Biclesanu R. Visan
  5. HT0-2
  6. 46' S. Jurj R. Suciu
  7. 46' V. Chera C. Barbut
  8. 50' V. Ardeiu M. Panos
  9. 62' D. Golda
  10. 63' S. Jurj
  11. 65' E. Danila M. Marin
  12. 65' M. Draghiceanu K. Vida
  13. 69' S. Savija S. Visic
  14. 80' F. Tchassem O. Salhi
  15. 80' L. Buzan M. Zavnik
  16. 83' C. Zamfir
  17. 86' C. Trip D. Golda
  18. 87' E. Bloj
  19. FT0-2

Đội hình

CSM Satu Mare
  1. 33A. Pop
  2. 6M. Marin ▼ 65'
  3. 25R. Suciu ▼ 46'
  4. 2C. Ardei
  5. 8P. Copaci
  6. 20L. Bara
  7. 24M. Panos ▼ 50'
  8. 17D. Golda ▼ 86'
  9. 27K. Vida ▼ 65'
  10. 21G. Carpa
  11. 7C. Zamfir

Dự bị 9

  1. 22V. Mutiu
  2. 86Z. Zab
  3. 10S. Jurj ▲ 46'
  4. 14V. Ardeiu ▲ 50'
  5. 98V. Lambru
  6. 29E. Danila ▲ 65'
  7. 18M. Draghiceanu ▲ 65'
  8. 76C. Trip ▲ 86'
  9. 23D. Toma
CSM Reşiţa
  1. 77I. Popescu
  2. 4O. Salhi ▼ 80'
  3. 2R. Visan ▼ 45'
  4. 6C. Apro
  5. 17E. Bloj
  6. 22C. Barbut ▼ 46'
  7. 40C. Chira
  8. 9S. Visic ▼ 69'
  9. 20E. Lenghel
  10. 21M. Zavnik ▼ 80'
  11. 44D. Mijic

Dự bị 9

  1. 7V. Chera ▲ 46'
  2. 8A. Dima
  3. 29F. Biclesanu ▲ 45'
  4. 31L. Sulaimon
  5. 1I. C. Rus
  6. 15S. Rimovecz
  7. 19S. Savija ▲ 69'
  8. 30F. Tchassem ▲ 80'
  9. 99L. Buzan ▲ 80'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
7 15 - 4 +11 19
2
FC Politehnica Timisoara
7 14 - 4 +10 17
3
Popești-Leordeni
7 16 - 10 +6 15
4
Concordia
7 17 - 12 +5 15
5
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
6
Gloria Bistriţa
7 11 - 8 +3 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
Cetatea Suceava
7 13 - 9 +4 11
9
CS Afumati
7 10 - 12 -2 11
10
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
11
Bihor Oradea
7 11 - 7 +4 9
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
7 10 - 12 -2 8
14
ASA Targu Mures
7 8 - 12 -4 8
15
CSM Ramnicu Valcea
7 7 - 11 -4 8
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
7 6 - 14 -8 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
7 3 - 8 -5 4
20
Dumbrăviţa
7 5 - 14 -9 3
21
CS Dinamo București
7 6 - 23 -17 3
22
F.C. Steaua București
7 7 - 16 -9 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

8Trận đấu8
3Ghi được16
13Thủng lưới11
0.38Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn6
0Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu