CSM Reşiţa
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CSM Satu Mare

CSM Reşiţa vs CSM Satu Mare

Tỷ số chung cuộc: CSM Reşiţa 2-0 CSM Satu Mare tại Liga II, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CSM Reşiţa thắng 3, hòa 0, CSM Satu Mare thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Group · Vòng 1
Phong độ
WLLWW CSM Reşiţa
LDLDD CSM Satu Mare
  1. 30' Yellow Card
  2. 36' Yellow Card
  3. 43' Yellow Card
  4. 45'+1 Yellow Card
  5. 45'+2 Yellow Card
  6. HT0-0
  7. 46' A. Hofman A. Vasalie
  8. 49' C. Apro 1-0
  9. 54' N. Modan 2-0
  10. 57' Yellow Card
  11. 57' Red Card
  12. 71' Yellow Card
  13. 73' Yellow Card
  14. FT2-0

Đội hình

CSM Reşiţa HLV: Flavius Stoican
  1. 33I. Chirila
  2. 28M. Dolghi
  3. 6C. Apro
  4. 27Elton
  5. 2F. Gaspar
  6. 4O. Salhi
  7. 22D. Faragau
  8. 8R. Gradinaru
  9. 30F. Tchassem
  10. 23N. Modan
  11. 10R. Jerdea

Dự bị 9

  1. 12F. Antonescu
  2. 11A. Negru
  3. 14N. Fota
  4. M. Lazarovici
  5. 20A. Manea
  6. 7V. Chera
  7. 13R. Steau
  8. 15A. Mico
  9. 18A. Tudor
CSM Satu Mare
  1. 22D. Railean
  2. 67M. Marin
  3. 2E. Ghazoini
  4. 70D. Staiculescu
  5. 26C. Oanea
  6. 21A. Raji
  7. 20M. Panos
  8. 23M. Donca
  9. 6A. Vasalie ▼ 46'
  10. 27K. Vida
  11. 98A. Gergely

Dự bị 9

  1. 1M. Karacsony
  2. 7C. Zamfir
  3. 11E. Zsiga
  4. 76A. Hofman ▲ 46'
  5. 14V. Calugher
  6. 17M. Hosu
  7. 24A. Lumbu
  8. 5D. Todoran
  9. 10D. Toma

Thống kê

14
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

29Trận đấu31
41Ghi được49
40Thủng lưới60
1.41Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu