Viitorul Şelimbăr
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tunari

Viitorul Şelimbăr vs Tunari

Tỷ số chung cuộc: Viitorul Şelimbăr 1-2 Tunari tại Liga II, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Viitorul Şelimbăr thắng 0, hòa 1, Tunari thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Group · Vòng 5
Phong độ
LLDWD Viitorul Şelimbăr
WLWWD Tunari
  1. 9' Yellow Card
  2. 14' L. Bara D. Ispas
  3. HT0-0
  4. 46' P. Vuc C. Bucuroiu
  5. 46' R. Mustaca C. Dragu
  6. 50' 0-1 L. Bara
  7. 65' A. Birbic T. Ivan
  8. 65' E. Ayne A. Luca
  9. 65' L. Buzan A. Serban
  10. 66' 0-2 A. Balan11m
  11. 70' Yellow Card
  12. 75' Yellow Card
  13. 79' D. Benzar 1-2
  14. 83' R. Raducioiu N. Rosu
  15. 86' E. Lenghel R. Boboc
  16. 90' Yellow Card
  17. 90'+2 Yellow Card
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. 90' A. Ditoi V. Badea
  20. FT1-2

Đội hình

Viitorul Şelimbăr
  1. 68R. Malutan
  2. 77T. Telcean
  3. 6C. Natea
  4. 5R. Calugar
  5. 30T. Ivan ▼ 65'
  6. 33A. Luca ▼ 65'
  7. 15R. Boboc ▼ 86'
  8. 7P. Petrescu
  9. 14A. Serban ▼ 65'
  10. 10D. Benzar
  11. 13C. Bucuroiu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1A. Stoian
  2. 27K. Wiktorski
  3. 9P. Vuc ▲ 46'
  4. 23I. Mihart
  5. 22E. Lenghel ▲ 86'
  6. 3D. Giafer
  7. 17A. Birbic ▲ 65'
  8. E. Ayne ▲ 65'
  9. L. Buzan ▲ 65'
Tunari
  1. S. Moroz
  2. D. Furtuna
  3. A. Stanica
  4. D. Ispas ▼ 14'
  5. V. Badea ▼ 90'
  6. N. Rosu ▼ 83'
  7. L. Ion
  8. X. Estacio
  9. V. Tudorache
  10. A. Balan
  11. C. Dragu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. R. Ciubotariu
  2. E. Breban
  3. I. Pantiru
  4. R. Raducioiu ▲ 83'
  5. R. Mustaca ▲ 46'
  6. V. Filip
  7. E. Moga
  8. A. Ditoi ▲ 90'
  9. L. Bara ▲ 14'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

36Trận đấu30
49Ghi được32
45Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu