Tunari
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Viitorul Şelimbăr

Tunari vs Viitorul Şelimbăr

Tỷ số chung cuộc: Tunari 0-0 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tunari thắng 2, hòa 1, Viitorul Şelimbăr thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 18
Sân vận động
Centrul de Fotbal Buftea Teren Natural, Buftea
Phong độ
WLWWD Tunari
LLDWD Viitorul Şelimbăr
  1. HT0-0
  2. 46' C. Alexe F. Mitrea
  3. 46' G. Deac G. Monea
  4. 46' R. Rotund C. Soare
  5. 61' S. Bustea V. Borcea
  6. 61' D. Gheorghe A. Sin
  7. 67' M. Schieb S. Visic
  8. 70' G. Plumbuitu M. Ene
  9. 70' M. Bobea R. Barfă
  10. 80' D. Giafer A. Sima
  11. 82' Yellow Card
  12. 88' Yellow Card
  13. 90'+3 Yellow Card
  14. FT0-0

Đội hình

Tunari HLV: Ș. Odoroabă
  1. D. Isvoranu
  2. A. Sin ▼ 61'
  3. M. Leca
  4. K. Wiktorski
  5. A. Sima ▼ 80'
  6. R. Barfă ▼ 70'
  7. M. Ene ▼ 70'
  8. V. Constantin
  9. V. Borcea ▼ 61'
  10. A. Petre
  11. A. Trică

Dự bị 5

  1. S. Bustea ▲ 61'
  2. D. Gheorghe ▲ 61'
  3. G. Plumbuitu ▲ 70'
  4. M. Bobea ▲ 70'
  5. D. Giafer ▲ 80'
Viitorul Şelimbăr HLV: C. Niculescu
  1. A. Roșca
  2. R. Palmeş
  3. A. Gîţ
  4. F. Mitrea ▼ 46'
  5. C. Natea
  6. M. Panos
  7. G. Monea ▼ 46'
  8. T. Călin
  9. C. Soare ▼ 46'
  10. S. Visic ▼ 67'
  11. Rodri Hernando

Dự bị 4

  1. C. Alexe ▲ 46'
  2. G. Deac ▲ 46'
  3. R. Rotund ▲ 46'
  4. M. Schieb ▲ 67'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu33
37Ghi được38
50Thủng lưới25
1.19Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu