Chindia Targoviste
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bihor Oradea

Chindia Targoviste vs Bihor Oradea

Tỷ số chung cuộc: Chindia Targoviste 1-0 Bihor Oradea tại Liga II, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chindia Targoviste thắng 1, hòa 0, Bihor Oradea thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 19
Phong độ
LWLLW Chindia Targoviste
DWDLW Bihor Oradea
  1. 19' M. Kereki
  2. 45'+1 S. Cucu
  3. HT0-0
  4. 46' P. Moussinga M. Kereki
  5. 46' R. Enceanu A. Cocian
  6. 52' T. Calin
  7. 58' I. Hora D. Tescan
  8. 61' K. Doumtsios
  9. 61' S. Plaza K. Doumtsios
  10. 63' A. Popa
  11. 68' A. F. Iancu S. Cucu
  12. 76' A. Pandele I. Rosu
  13. 76' R. Necsulescu B. Petre
  14. 78' A. Chiritoiu A. Boiciuc
  15. 82' S. Jurj D. Florea
  16. 85' R. Necsulescu 1-0
  17. 90'+4 G. Isvoranu
  18. FT1-0

Đội hình

Chindia Targoviste
  1. 33G. Isvoranu
  2. 37P. Munoz
  3. 30A. Bruma
  4. 6D. Celea
  5. A. Bilali
  6. 59D. Popadiuc
  7. 20B. Petre ▼ 76'
  8. I. Rosu ▼ 76'
  9. 77I. Pesic
  10. D. Florea ▼ 82'
  11. 7K. Doumtsios ▼ 61'

Dự bị 9

  1. D. Tanase
  2. 92R. Stroe
  3. M. Martac
  4. 4K. Doukoure
  5. A. Pandele ▲ 76'
  6. R. Necsulescu ▲ 76'
  7. 19S. Jurj ▲ 82'
  8. R. Mihai
  9. S. Plaza ▲ 61'
Bihor Oradea HLV: Erik Lincar
  1. 79R. Cutean
  2. 4A. Popa
  3. 5M. Kereki ▼ 46'
  4. 10A. Stahl
  5. 6T. Calin
  6. 25A. Cocian ▼ 46'
  7. 16I. Filip
  8. 18S. Cucu ▼ 68'
  9. 77P. Gal-Andrezly
  10. 28D. Tescan ▼ 58'
  11. 32A. Boiciuc ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 12R. Apetrei
  2. 3A. Gal
  3. 2A. F. Iancu ▲ 68'
  4. 71S. Serban
  5. 8R. Gunie
  6. 17P. Moussinga ▲ 46'
  7. 19R. Enceanu ▲ 46'
  8. 7I. Hora ▲ 58'
  9. 9A. Chiritoiu ▲ 78'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

35Trận đấu33
54Ghi được59
50Thủng lưới47
1.54Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu