Bihor Oradea vs Chindia Targoviste
Tỷ số chung cuộc: Bihor Oradea 1-0 Chindia Targoviste tại Liga II, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bihor Oradea thắng 3, hòa 0, Chindia Targoviste thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadionul Iuliu Bodola, Oradea
- Phong độ
- DWDLW Bihor Oradea
- LWLLW Chindia Targoviste
- 37' I. Hora11m 1-0
- 38' ▲ C. Jurj ▼ L. Ioviță
- HT1-0
- 51' D. Florea
- 62' ▲ R. Tache ▼ A. Petre
- 62' ▲ S. Grubac ▼ I. Pešić
- 67' ▲ A. Ioniță ▼ R. Romeo
- 71' ▲ L. Tincău ▼ I. Hora
- 75' B. Petre
- 79' ▲ I. Zamfir ▼ B. Petre
- 79' ▲ A. Živković ▼ D. Florea
- 80' ▲ A. Moga ▼ R. Curescu
- 90' I. C. Rus
- 90'+2 G. Gitye
- FT1-0
Đội hình
- I. Rus
- R. Farcaş
- A. Băican
- L. Ioviță ▼ 38'
- S. Cucu
- I. Filip
- A. Stahl
- R. Curescu ▼ 80'
- G. Gitye
- I. Hora ▼ 71'
- R. Gunie
Dự bị 3
- C. Jurj ▲ 38'
- L. Tincău ▲ 71'
- A. Moga ▲ 80'
- M. Contra
- M. Leca
- R. Romeo ▼ 67'
- C. Dinu
- M. Martac
- I. Roșu
- D. Danu
- A. Petre ▼ 62'
- B. Petre ▼ 79'
- D. Florea ▼ 79'
- I. Pešić ▼ 62'
Dự bị 5
- R. Tache ▲ 62'
- S. Grubac ▲ 62'
- A. Ioniță ▲ 67'
- I. Zamfir ▲ 79'
- A. Živković ▲ 79'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu31
43Ghi được40
44Thủng lưới37
1.39Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai26