Bihor Oradea
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Unirea Ungheni

Bihor Oradea vs Unirea Ungheni

Tỷ số chung cuộc: Bihor Oradea 3-1 Unirea Ungheni tại Liga II, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bihor Oradea thắng 1, hòa 1, Unirea Ungheni thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Iuliu Bodola, Oradea
Phong độ
DWDLW Bihor Oradea
LLLDL Unirea Ungheni
  1. 13' L. Tincău 1-0
  2. 21' R. Gunie 2-0
  3. 25' A. Popa D. Soptirean
  4. 25' M. Yuh R. Oller
  5. 28' D. Pop C. Jalbă
  6. 38' Yellow Card
  7. 43' 2-1 V. Bogdan
  8. 44' Yellow Card
  9. HT2-1
  10. 56' Yellow Card
  11. 57' Yellow Card
  12. 62' A. Moga G. Gitye
  13. 62' A. Cocian D. Ubbink
  14. 62' R. Trif V. Bogdan
  15. 62' A. Șerban A. Cruceru
  16. 72' I. Hora L. Tincău
  17. 84' I. Hora 3-1
  18. 85' D. Panait I. Ban
  19. 85' L. Maxim A. Chirițoiu
  20. 90'+2 Yellow Card
  21. FT3-1

Đội hình

Bihor Oradea HLV: E. Lincar
  1. I. Rus
  2. F. Yabré
  3. I. Ban ▼ 85'
  4. R. Farcaş
  5. A. Băican
  6. S. Cucu
  7. D. Ubbink ▼ 62'
  8. G. Gitye ▼ 62'
  9. R. Gunie
  10. A. Chirițoiu ▼ 85'
  11. L. Tincău ▼ 72'

Dự bị 5

  1. A. Moga ▲ 62'
  2. A. Cocian ▲ 62'
  3. I. Hora ▲ 72'
  4. D. Panait ▲ 85'
  5. L. Maxim ▲ 85'
Unirea Ungheni HLV: E. Tudor
  1. R. Geantă
  2. C. Jalbă ▼ 28'
  3. D. Soptirean ▼ 25'
  4. A. Techereș
  5. A. Chinteș
  6. M. Savin
  7. A. Cruceru ▼ 62'
  8. C. Bîrnoi
  9. V. Bogdan ▼ 62'
  10. R. Oller ▼ 25'
  11. S. Magyari

Dự bị 5

  1. A. Popa ▲ 25'
  2. M. Yuh ▲ 25'
  3. D. Pop ▲ 28'
  4. R. Trif ▲ 62'
  5. A. Șerban ▲ 62'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu34
43Ghi được31
44Thủng lưới40
1.39Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu