Bihor Oradea
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Unirea Ungheni

Bihor Oradea vs Unirea Ungheni

Tỷ số chung cuộc: Bihor Oradea 0-2 Unirea Ungheni tại Liga II, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bihor Oradea thắng 1, hòa 1, Unirea Ungheni thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 18
Sân vận động
Stadionul Iuliu Bodola, Oradea
Phong độ
DWDLW Bihor Oradea
LLLDL Unirea Ungheni
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 M. Zukanović
  3. 51' Yellow Card
  4. 57' A. Gal F. Yabré
  5. 68' I. Ban A. Chirițoiu
  6. 70' R. Trif A. Șerban
  7. 71' Yellow Card
  8. 79' R. Curescu D. Panait
  9. 79' A. Moga G. Gitye
  10. 79' L. Tincău A. Stahl
  11. 79' E. Vînău M. Savin
  12. 79' K. Ciubotaru V. Bogdan
  13. 81' Yellow Card
  14. 87' C. Jalbă S. Magyari
  15. 87' R. Oller M. Zukanović
  16. 87' 0-2 S. Magyari
  17. FT0-2

Đội hình

Bihor Oradea HLV: G. Ghiț
  1. I. Rus
  2. F. Yabré ▼ 57'
  3. D. Panait ▼ 79'
  4. R. Farcaş
  5. S. Cucu
  6. I. Filip
  7. D. Ubbink
  8. A. Stahl ▼ 79'
  9. G. Gitye ▼ 79'
  10. R. Gunie
  11. A. Chirițoiu ▼ 68'

Dự bị 5

  1. A. Gal ▲ 57'
  2. I. Ban ▲ 68'
  3. R. Curescu ▲ 79'
  4. A. Moga ▲ 79'
  5. L. Tincău ▲ 79'
Unirea Ungheni HLV: E. Tudor
  1. R. Geantă
  2. D. Pop
  3. A. Techereș
  4. A. Popa
  5. A. Chinteș
  6. M. Savin ▼ 79'
  7. A. Cruceru
  8. A. Șerban ▼ 70'
  9. V. Bogdan ▼ 79'
  10. M. Zukanović ▼ 87'
  11. S. Magyari ▼ 87'

Dự bị 5

  1. R. Trif ▲ 70'
  2. E. Vînău ▲ 79'
  3. K. Ciubotaru ▲ 79'
  4. C. Jalbă ▲ 87'
  5. R. Oller ▲ 87'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu34
43Ghi được31
44Thủng lưới40
1.39Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu