FC Voluntari
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Steaua București

FC Voluntari vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 3-0 F.C. Steaua București tại Liga II, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 5, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
LDLDL F.C. Steaua București
  1. 10' A. Nemec 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Maeschi D. Matei
  4. 46' R. Enceanu S. Drăghici
  5. 46' B. Chipirliu C. Măgerușan
  6. 58' N. Cârnat 2-0
  7. 63' D. Bujor R. Guțea
  8. 63' A. Gîţ M. Schieb
  9. 68' D. Păcuraru R. Maeschi
  10. 74' M. Onișa A. Pandele
  11. 74' I. Panțîru G. Merloi
  12. 74' A. Popa Nacho Heras
  13. 80' D. Popadiuc A. Nemec
  14. 83' A. Ilie
  15. 85' D. Pacuraru
  16. 87' G. Nedelea
  17. 90'+3 M. Onișa 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

FC Voluntari HLV: F. Pârvu
  1. I. Chirilă
  2. I. Armaș
  3. Rafael Garutti
  4. V. Andreș
  5. D. Toma
  6. A. Pandele ▼ 74'
  7. R. Guțea ▼ 63'
  8. A. Nemec ▼ 80'
  9. N. Cârnat
  10. M. Schieb ▼ 63'
  11. G. Merloi ▼ 74'

Dự bị 5

  1. D. Bujor ▲ 63'
  2. A. Gîţ ▲ 63'
  3. M. Onișa ▲ 74'
  4. I. Panțîru ▲ 74'
  5. D. Popadiuc ▲ 80'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frănculescu
  2. D. Beţa
  3. D. Vîrtej
  4. G. Nedelea
  5. A. Ilie
  6. F. Răsdan
  7. Rober Sierra
  8. S. Drăghici ▼ 46'
  9. D. Matei ▼ 46'
  10. Nacho Heras ▼ 74'
  11. C. Măgerușan ▼ 46'

Dự bị 5

  1. R. Maeschi ▲ 46'
  2. R. Enceanu ▲ 46'
  3. B. Chipirliu ▲ 46'
  4. D. Păcuraru ▲ 68'
  5. A. Popa ▲ 74'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu38
46Ghi được57
32Thủng lưới29
1.24Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới21
13Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu