F.C. Steaua București vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-1 FC Voluntari tại Liga II, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 3, hòa 0, FC Voluntari thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadionul Steaua, București
- Phong độ
- LDLDL F.C. Steaua București
- LDWWL FC Voluntari
- 12' ▲ G. Nedelea ▼ S. Drăghici
- 18' G. Nedelea 1-0
- 40' 1-1 D. Andrei
- HT1-1
- 59' Dani Iglesias 2-1
- 64' ▲ A. Șuteu ▼ I. Panțîru
- 64' ▲ A. Nemec ▼ N. Cârnat
- 73' ▲ A. Dumiter ▼ G. Merloi
- 73' ▲ D. Popadiuc ▼ R. Guțea
- 76' D. Beta
- 76' ▲ C. Măgerușan ▼ B. Chipirliu
- 76' ▲ A. Popa ▼ Nacho Heras
- 80' A. Ilie
- 82' A. Suteu
- 84' ▲ A. Pandele ▼ M. Onișa
- 88' ▲ A. Pop ▼ Dani Iglesias
- FT2-1
Đội hình
- A. Frănculescu
- D. Beţa
- D. Vîrtej
- A. Ilie
- Dani Iglesias ▼ 88'
- F. Răsdan
- Rober Sierra
- S. Drăghici ▼ 12'
- D. Matei
- B. Chipirliu ▼ 76'
- Nacho Heras ▼ 76'
Dự bị 4
- G. Nedelea ▲ 12'
- C. Măgerușan ▲ 76'
- A. Popa ▲ 76'
- A. Pop ▲ 88'
- I. Chirilă
- I. Armaș
- I. Panțîru ▼ 64'
- A. Gîţ
- Rafael Garutti
- M. Onișa ▼ 84'
- D. Toma
- D. Andrei
- R. Guțea ▼ 73'
- N. Cârnat ▼ 64'
- G. Merloi ▼ 73'
Dự bị 5
- A. Șuteu ▲ 64'
- A. Nemec ▲ 64'
- A. Dumiter ▲ 73'
- D. Popadiuc ▲ 73'
- A. Pandele ▲ 84'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
38Trận đấu37
57Ghi được46
29Thủng lưới32
1.5Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai27