Bihor Oradea vs CS Corvinul Hunedoara
Tỷ số chung cuộc: Bihor Oradea 2-4 CS Corvinul Hunedoara tại Liga II, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bihor Oradea thắng 0, hòa 1, CS Corvinul Hunedoara thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Iuliu Bodola, Oradea
- Phong độ
- DWDLW Bihor Oradea
- DDWLL CS Corvinul Hunedoara
- 8' 0-1 A. Manolache
- 19' 0-2 I. Cărăruș
- 20' ▲ A. Gal ▼ F. Yabré
- 32' Yellow Card
- 38' 0-3 A. Neacșa
- 40' Yellow Card
- HT0-3
- 46' ▲ L. Câmpan ▼ D. Grigore
- 61' ▲ L. Tincău ▼ A. Cocian
- 61' ▲ G. Gitye ▼ A. Moga
- 61' ▲ A. Gîrbiță ▼ M. Lehaire
- 74' ▲ I. Pop ▼ V. Lică
- 75' 0-4 A. Neacșa
- 77' ▲ R. Curescu ▼ S. Cucu
- 77' ▲ L. Maxim ▼ A. Chirițoiu
- 79' L. Tincău 1-4
- 80' ▲ C. Loughrey ▼ A. Neacșa
- 80' ▲ D. Zanc ▼ I. Pop
- 81' Yellow Card
- 90'+1 L. Tincău 2-4
- FT2-4
Đội hình
- I. Rus
- F. Yabré ▼ 20'
- D. Panait
- R. Farcaş
- A. Băican
- S. Cucu ▼ 77'
- D. Ubbink
- A. Cocian ▼ 61'
- A. Moga ▼ 61'
- R. Gunie
- A. Chirițoiu ▼ 77'
Dự bị 5
- A. Gal ▲ 20'
- L. Tincău ▲ 61'
- G. Gitye ▲ 61'
- R. Curescu ▲ 77'
- L. Maxim ▲ 77'
- B. Ungureanu
- V. Lică ▼ 74'
- Pedro Albino
- A. Manolache
- M. Velisar
- A. Neacșa ▼ 80'
- I. Cărăruș
- N. Pîrvulescu
- M. Lehaire ▼ 61'
- A. Bradu
- D. Grigore ▼ 46'
Dự bị 5
- L. Câmpan ▲ 46'
- A. Gîrbiță ▲ 61'
- I. Pop ▲ 74'
- C. Loughrey ▲ 80'
- D. Zanc ▲ 80'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu38
43Ghi được47
44Thủng lưới40
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai20