Bihor Oradea
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Corvinul Hunedoara

Bihor Oradea vs CS Corvinul Hunedoara

Tỷ số chung cuộc: Bihor Oradea 1-2 CS Corvinul Hunedoara tại Liga II, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bihor Oradea thắng 0, hòa 1, CS Corvinul Hunedoara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 14
Sân vận động
Stadionul Iuliu Bodola, Oradea
Phong độ
DWDLW Bihor Oradea
DDWLL CS Corvinul Hunedoara
  1. 10' 0-1 I. Cărăruș
  2. HT0-1
  3. 46' A. Băican A. Gal
  4. 46' S. Cucu G. Gitye
  5. 46' L. Câmpan D. Grigore
  6. 48' 0-2 A. Manolache11m
  7. 62' A. Bradu A. Gîrbiță
  8. 69' I. Hora11m 1-2
  9. 70' A. Chirițoiu R. Gunie
  10. 78' S. Jurj I. Hora
  11. 78' A. Hergheligiu P. Vladić
  12. 84' L. Tincău A. Stahl
  13. FT1-2

Đội hình

Bihor Oradea HLV: G. Ghiț
  1. R. García
  2. I. Ban
  3. C. Jurj
  4. A. Gal ▼ 46'
  5. D. Giafer
  6. I. Filip
  7. A. Stahl ▼ 84'
  8. A. Moga
  9. G. Gitye ▼ 46'
  10. I. Hora ▼ 78'
  11. R. Gunie ▼ 70'

Dự bị 5

  1. A. Băican ▲ 46'
  2. S. Cucu ▲ 46'
  3. A. Chirițoiu ▲ 70'
  4. S. Jurj ▲ 78'
  5. L. Tincău ▲ 84'
CS Corvinul Hunedoara HLV: F. Maxim
  1. Ş. Lefter
  2. V. Lică
  3. A. Manolache
  4. M. Velisar
  5. I. Cărăruș
  6. P. Vladić ▼ 78'
  7. N. Pîrvulescu
  8. M. Lehaire
  9. A. Gîrbiță ▼ 62'
  10. M. Lupu
  11. D. Grigore ▼ 46'

Dự bị 3

  1. L. Câmpan ▲ 46'
  2. A. Bradu ▲ 62'
  3. A. Hergheligiu ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu38
43Ghi được47
44Thủng lưới40
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu