Concordia
9 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
CS Mioveni

Concordia vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: Concordia 9-0 CS Mioveni tại Liga II, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 2, hòa 2, CS Mioveni thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 16
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna
Phong độ
WLWWL Concordia
WLLLL CS Mioveni
  1. 2' G. Ghimfuș 1-0
  2. 5' A. Boiciuc 2-0
  3. 22' P. Petkovski 3-0
  4. 35' P. Petkovski 4-0
  5. 45'+1 A. Boiciuc 5-0
  6. HT5-0
  7. 46' A. Burcea V. Prejmerean
  8. 46' R. Mănică M. Neicuțescu
  9. 46' V. Șerban A. Tinculescu
  10. 46' R. Dumitru Y. Sorescu
  11. 53' Yellow Card
  12. 62' M. Dobrescu F. Dumbravă
  13. 62' R. Lazăr R. Ion
  14. 64' A. Marc 6-0
  15. 66' A. Burcea 7-0
  16. 68' M. Dragomir Y. Tsymbaliuk
  17. 78' D. Gancea I. Vencu
  18. 79' G. Ghimfuș 8-0
  19. 80' Yellow Card
  20. 81' G. Nicolae C. Moșteanu
  21. 81' D. Popescu O. Duțan
  22. 86' A. Boiciuc 9-0
  23. FT9-0

Đội hình

Concordia HLV: I. Dumitru
  1. Ș. Fara
  2. A. Marc
  3. F. Dumbravă ▼ 62'
  4. Y. Tsymbaliuk ▼ 68'
  5. A. Iancu
  6. R. Ion ▼ 62'
  7. V. Prejmerean ▼ 46'
  8. G. Ghimfuș
  9. P. Petkovski
  10. A. Boiciuc
  11. M. Neicuțescu ▼ 46'

Dự bị 5

  1. A. Burcea ▲ 46'
  2. R. Mănică ▲ 46'
  3. M. Dobrescu ▲ 62'
  4. R. Lazăr ▲ 62'
  5. M. Dragomir ▲ 68'
CS Mioveni HLV: D. Stroe
  1. A. Tinculescu ▼ 46'
  2. I. Nadolu
  3. F. Puiu
  4. A. Militaru
  5. R. Guțea
  6. O. Duțan ▼ 81'
  7. A. Frujină
  8. G. Zamura
  9. I. Vencu ▼ 78'
  10. C. Moșteanu ▼ 81'
  11. Y. Sorescu ▼ 46'

Dự bị 5

  1. V. Șerban ▲ 46'
  2. R. Dumitru ▲ 46'
  3. D. Gancea ▲ 78'
  4. G. Nicolae ▲ 81'
  5. D. Popescu ▲ 81'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu22
50Ghi được22
45Thủng lưới45
1.61Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu