CS Mioveni
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Concordia

CS Mioveni vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 1-1 Concordia tại Liga II, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CS Mioveni thắng 1, hòa 2, Concordia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 11
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Phong độ
WLLLL CS Mioveni
WLWWL Concordia
  1. 8' 0-1 D. Ispas
  2. 26' A. Popa C. Tucaliuc
  3. HT0-1
  4. 61' V. Coșereanu D. Massaro
  5. 61' L. Tincău M. Costea
  6. 61' O. Duțan R. Guțea
  7. 63' I. Cărăruș 1-1
  8. 67' L. Corbu G. Torje
  9. 67' A. Pop A. Bălan
  10. 80' C. Bolohan A. Traşcu
  11. 81' C. Hlistei R. Lazăr
  12. 81' G. Ghimfuș A. Burcea
  13. FT1-1

Đội hình

CS Mioveni HLV: C. Schumacher
  1. F. Croitoru
  2. A. Traşcu ▼ 80'
  3. D. Şerbănică
  4. C. Ignat
  5. Rafael Garutti
  6. C. Gogor
  7. I. Cărăruș
  8. D. Toma
  9. R. Guțea ▼ 61'
  10. M. Costea ▼ 61'
  11. D. Massaro ▼ 61'

Dự bị 4

  1. V. Coșereanu ▲ 61'
  2. L. Tincău ▲ 61'
  3. O. Duțan ▲ 61'
  4. C. Bolohan ▲ 80'
Concordia HLV: E. Lincar
  1. D. Oncescu
  2. Gerson
  3. D. Ispas
  4. F. Dumbravă
  5. A. Stănică
  6. R. Lazăr ▼ 81'
  7. C. Tucaliuc ▼ 26'
  8. D. Codrea
  9. A. Burcea ▼ 81'
  10. G. Torje ▼ 67'
  11. A. Bălan ▼ 67'

Dự bị 5

  1. A. Popa ▲ 26'
  2. L. Corbu ▲ 67'
  3. A. Pop ▲ 67'
  4. C. Hlistei ▲ 81'
  5. G. Ghimfuș ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

35Trận đấu33
39Ghi được40
25Thủng lưới31
1.11Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu