Bihor Oradea
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Steaua București

Bihor Oradea vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Bihor Oradea 0-1 F.C. Steaua București tại Liga II, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bihor Oradea thắng 1, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Iuliu Bodola, Oradea
Phong độ
WDWDL Bihor Oradea
LLDLD F.C. Steaua București
  1. 21' 0-1 D. Matei
  2. 24' N. Heras
  3. HT0-1
  4. 46' S. Cucu I. Ban
  5. 46' O. Almanza A. Moga
  6. 48' D. Giafer
  7. 59' D. Oșvat A. Nica
  8. 61' A. Chirițoiu S. Jurj
  9. 63' A. Popa Nacho Heras
  10. 74' R. Curescu A. Stahl
  11. 79' R. Farcas
  12. 79' S. Draghici
  13. 85' A. Raicu D. Matei
  14. 89' M. Kereki Dani Iglesias
  15. 90'+4 R. Munteanu
  16. FT0-1

Đội hình

Bihor Oradea HLV: G. Aragolaza
  1. R. García
  2. I. Ban ▼ 46'
  3. R. Farcaş
  4. C. Jurj
  5. D. Giafer
  6. I. Filip
  7. A. Stahl ▼ 74'
  8. A. Gîdea
  9. A. Moga ▼ 46'
  10. A. Nica ▼ 59'
  11. S. Jurj ▼ 61'

Dự bị 5

  1. S. Cucu ▲ 46'
  2. O. Almanza ▲ 46'
  3. D. Oșvat ▲ 59'
  4. A. Chirițoiu ▲ 61'
  5. R. Curescu ▲ 74'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. R. Munteanu
  2. D. Beţa
  3. D. Vîrtej
  4. A. Ilie
  5. Dani Iglesias ▼ 89'
  6. F. Răsdan
  7. Rober Sierra
  8. S. Drăghici
  9. D. Matei ▼ 85'
  10. B. Chipirliu
  11. Nacho Heras ▼ 63'

Dự bị 3

  1. A. Popa ▲ 63'
  2. A. Raicu ▲ 85'
  3. M. Kereki ▲ 89'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu38
43Ghi được57
44Thủng lưới29
1.39Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu